CHIẾN DỊCH “QUYẾT TÂM TUYỆT ĐỐI” CỦA MỸ VÀO CARACAS VÀ SỰ TÁI ĐỊNH HÌNH TRẬT TỰ ĐỊA CHÍNH TRỊ TẠI TÂY BÁN CẦU

Vào rạng sáng ngày 3/1/2026, thế giới đã chứng kiến một sự kiện chấn động làm thay đổi căn bản cấu trúc an ninh tại Tây Bán cầu: Chiến dịch “Quyết tâm Tuyệt đối” (Operation Absolute Resolve) do Hoa Kỳ phát động nhằm vào thủ đô Caracas, Venezuela. Sự kiện này không chỉ đơn thuần là việc bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro và Đệ nhất phu nhân Cilia Flores, mà còn biểu trưng cho sự hiện thực hóa cực đoan nhất của chính sách “Nước Mỹ trên hết” dưới thời Tổng thống Donald Trump trong nhiệm kỳ thứ hai. Nó đánh dấu sự kết thúc của một chế độ kéo dài hơn một thập kỷ, đồng thời gửi đi thông điệp đanh thép về khả năng và ý chí sử dụng sức mạnh quân sự đơn phương của Hoa Kỳ để tái lập trật tự tại “sân sau” của mình.

Chiến dịch này, diễn ra trong vòng chưa đầy 30 phút với độ chính xác và tốc độ hủy diệt, đã định nghĩa lại khái niệm về can thiệp quân sự trong thế kỷ XXI. Không còn là những cuộc chiến kéo dài hay các biện pháp trừng phạt kinh tế từ từ, Hoa Kỳ đã lựa chọn phương án tấn công “chớp nhoáng” (lightning strike), vô hiệu hóa hoàn toàn hệ thống phòng thủ của đối phương bằng công nghệ tác chiến điện tử và lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ. Hành động này phản ánh một tư duy chiến lược mới: sự kết hợp giữa sức mạnh quân sự áp đảo và mục tiêu kinh tế trần trụi, khi Washington công khai kế hoạch kiểm soát nguồn tài nguyên dầu mỏ của Venezuela để bù đắp chi phí và tái thiết quốc gia này theo quỹ đạo của Mỹ.

Chiến dịch quân sự “Quyết tâm Tuyệt đối”: Tốc độ, công nghệ và sự áp đảo

Chiến dịch “Quyết tâm Tuyệt đối” được đánh giá là một mẫu mực của tác chiến hiện đại, nơi sự phối hợp đa quân chủng và ưu thế công nghệ đã triệt tiêu khả năng phản kháng của một quân đội quy ước.

Chiến dịch bắt đầu chính xác vào lúc 02:00 sáng giờ địa phương (Caracas) ngày 3/1/2026. Yếu tố then chốt dẫn đến thành công chớp nhoáng là việc sử dụng vũ khí tác chiến điện tử (EW) và tấn công mạng (cyber warfare) quy mô lớn. Trước khi tiếng nổ đầu tiên vang lên, hệ thống lưới điện và radar phòng không của thủ đô Caracas đã bị vô hiệu hóa hoàn toàn. Tổng thống Trump sau đó mô tả rằng ánh đèn tại Caracas đã bị tắt ngấm nhờ vào “năng lực chuyên môn” của quân đội Mỹ, tạo ra màn đêm che chở cho các lực lượng đặc nhiệm xâm nhập.

Trong vòng chưa đầy 30 phút, bầu trời Caracas bị xé toạc bởi tiếng gầm của các loại máy bay hiện đại và hàng loạt vụ nổ tại các cơ sở quân sự trọng yếu. Không quân Hoa Kỳ đã thực hiện các đòn đánh phẫu thuật (surgical strikes) vào các trung tâm chỉ huy, bao gồm căn cứ không quân La Carlota và trụ sở quân đội Fuerte Tiuna – nơi được coi là “trái tim” của quân đội Venezuela. Bầu trời chuyển sang màu cam rực lửa từ các vụ nổ, trong khi các trực thăng hai cánh quạt (được nhận định là V-22 Osprey hoặc CH-47 Chinook phiên bản đặc biệt) quần thảo ở độ cao thấp, một hình ảnh chưa từng thấy trong biên chế quân đội Venezuela, khẳng định sự hiện diện của lực lượng nước ngoài.

Quy mô của chiến dịch vượt xa một cuộc đột kích đơn lẻ. Theo Tướng Dan Caine, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, Hoa Kỳ đã huy động hơn 150 máy bay các loại từ khắp Tây Bán cầu để tham gia và hỗ trợ chiến dịch.

Lực lượng và khí tài tham gia chiến dịch

– Lực lượng Delta (1st SFOD-D): Đột kích trực tiếp vào tư dinh Tổng thống, thực hiện nhiệm vụ bắt giữ/tiêu diệt mục tiêu giá trị cao (HVT).
– Trung đoàn Không quân Đặc biệt 160 (160th SOAR): Vận chuyển, xâm nhập và trích xuất (extraction) lực lượng Delta và các tù nhân bằng trực thăng chuyên dụng.
– Tiêm kích tàng hình F-22 & F-35: Chiếm ưu thế trên không, tiêu diệt hệ thống phòng không S-300 của Venezuela, bảo vệ hành lang bay.
– Máy bay ném bom B-1 Lancer: Thực hiện các đòn tấn công răn đe hạng nặng vào các cơ sở hạ tầng quân sự kiên cố.
– Tác chiến điện tử (EA-18G Growler): Gây nhiễu radar, cắt đứt liên lạc chỉ huy của quân đội Venezuela.
– Tình báo (CIA, NSA, NGA): Cung cấp thông tin thời gian thực về vị trí, thói quen sinh hoạt và cấu trúc hầm ngầm của Maduro.

Cuộc đột kích vào “Pháo đài” Miraflores

Thông tin tình báo chi tiết đến mức đáng kinh ngạc đã cho phép lực lượng Mỹ nắm rõ từng chi tiết nhỏ nhất về mục tiêu, từ thói quen ăn uống đến vật nuôi của Maduro. Khi lực lượng Delta tiếp cận dinh thự (được mô tả như một pháo đài với cửa thép kiên cố và hầm an toàn), họ đã sử dụng các thiết bị phá cửa chuyên dụng, bao gồm cả đèn khò nhiệt độ cao (blowtorches), để xuyên thủng các lớp bảo vệ mà Maduro cố gắng ẩn náu.

Quá trình bắt giữ diễn ra nhanh gọn. Nicolás Maduro và vợ, Cilia Flores, bị khống chế và đưa lên trực thăng, sau đó chuyển sang tàu tấn công đổ bộ USS Iwo Jima đang neo đậu ngoài khơi trước khi được bay thẳng về New York để đối mặt với công lý Hoa Kỳ. Tổng thống Trump xác nhận không có binh sĩ Mỹ nào tử vong, dù một số bị thương và một trực thăng bị bắn trúng, trong khi phía Venezuela chịu tổn thất khoảng 40 nhân mạng bao gồm cả binh lính và dân thường.

Cơ sở pháp lý: Giữa “thực thi công lý” và “xâm lược chủ quyền”

Hành động quân sự của Hoa Kỳ tại Venezuela đã đặt ra những câu hỏi hóc búa nhất về luật pháp quốc tế, tạo ra một tiền lệ mà Tổng thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres gọi là “nguy hiểm”. Washington đã xây dựng một lập luận pháp lý phức tạp để biện minh cho hành động mà phần lớn thế giới coi là xâm lược.

Chính quyền Mỹ không định danh chiến dịch này là một cuộc chiến tranh thay đổi chế độ (regime change) theo nghĩa chính trị, mà là một chiến dịch thực thi pháp luật quy mô lớn. Cơ sở pháp lý chính là bản cáo trạng được Bộ Tư pháp Hoa Kỳ công bố từ năm 2020 và bản bổ sung năm 2026, buộc tội Nicolás Maduro lãnh đạo băng đảng “Cartel of the Suns” (Cartel de los Soles). Theo cáo trạng này, Maduro và các cộng sự đã biến bộ máy nhà nước Venezuela thành một tổ chức tội phạm, cấu kết với lực lượng vũ trang FARC để “làm ngập lụt nước Mỹ bằng cocaine” và sử dụng ma túy như một vũ khí chống lại Hoa Kỳ.

Với mức treo thưởng 50 triệu USD cho việc bắt giữ Maduro, Washington lập luận rằng họ đang thực thi lệnh bắt giữ đối với một tội phạm quốc tế chứ không phải tấn công một nguyên thủ quốc gia hợp pháp. Bộ trưởng Tư pháp Pam Bondi khẳng định Maduro sẽ phải đối mặt với “cơn thịnh nộ của công lý Mỹ trên đất Mỹ”.

Tổng thống Trump và các cố vấn pháp lý đã so sánh trực tiếp chiến dịch này với cuộc xâm lược Panama năm 1989 (Chiến dịch Just Cause), nơi quân đội Mỹ đã lật đổ và bắt giữ Manuel Noriega cũng với cáo buộc buôn ma túy. Bằng cách viện dẫn Điều 51 của Hiến chương Liên Hợp Quốc về quyền tự vệ, Mỹ lập luận rằng dòng chảy ma túy và sự liên kết của Venezuela với các đối thủ như Iran hay Nga tạo thành mối đe dọa trực tiếp và hiện hữu đối với an ninh quốc gia Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, lập luận này vấp phải sự phản đối dữ dội. Đại sứ Venezuela tại Liên Hợp Quốc Samuel Moncada đã gửi thư tới Hội đồng Bảo an, gọi đây là “chiến tranh thực dân” và vi phạm trắng trợn chủ quyền quốc gia cũng như quyền tự quyết của các dân tộc. Sự kiện này cho thấy Mỹ đang đơn phương mở rộng định nghĩa về “tự vệ” để bao trùm cả các hành động cảnh sát xuyên biên giới với quy mô quân sự.

Khoảng trống quyền lực: Bàn cờ chính trị hỗn loạn tại Caracas

Sự ra đi đột ngột của Maduro đã để lại một khoảng trống quyền lực mênh mông tại Caracas, nơi các phe phái đang bị giằng xé giữa sự kiểm soát của Mỹ và tàn dư của chế độ cũ.

Tuyên bố gây tranh cãi nhất của Tổng thống Trump sau chiến dịch là việc Hoa Kỳ sẽ “điều hành” (run) Venezuela cho đến khi có một cuộc chuyển giao quyền lực “an toàn và đúng đắn”. Đây là sự thừa nhận công khai về việc thiết lập một chính quyền chiếm đóng hoặc bảo hộ, điều hiếm thấy trong chính sách đối ngoại hiện đại. Mỹ dự kiến sẽ triển khai một nhóm đặc trách bao gồm Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth và Ngoại trưởng Marco Rubio để giám sát quá trình này.

Một trong những bí ẩn lớn nhất của giai đoạn hậu chiến dịch là vai trò của Phó Tổng thống Delcy Rodríguez. Trong khi Tổng thống Trump ám chỉ bà đã tuyên thệ nhậm chức và “sẵn sàng hợp tác” để làm cho Venezuela vĩ đại trở lại, thì trên thực tế, bà Rodríguez đã xuất hiện trên truyền hình nhà nước với thái độ thách thức. Bà gọi vụ bắt giữ là “hành động man rợ”, khẳng định Maduro là “Tổng thống duy nhất”, và yêu cầu Mỹ thả người ngay lập tức.

Sự mâu thuẫn này gợi ý hai khả năng: hoặc Mỹ đang tiến hành một chiến dịch nghi binh (disinformation) để gây chia rẽ nội bộ phe Chavista, hoặc đã có những thỏa thuận ngầm bị đổ bể vào phút chót. Dù thế nào, sự bất hợp tác công khai của người kế vị theo hiến pháp đang đẩy Venezuela vào tình trạng vô chính phủ.

Điều trớ trêu là chiến dịch quân sự này, dù lật đổ kẻ thù của phe đối lập, lại không mang lại quyền lực ngay lập tức cho họ. Edmundo González, người được phương Tây công nhận là chiến thắng trong cuộc bầu cử 2024, và lãnh đạo đối lập María Corina Machado, đều đang ở trong tình thế khó xử. María Corina Machado đã tuyên bố “giờ khắc tự do đã điểm” và kêu gọi González nhậm chức. Tuy nhiên, Tổng thống Trump lại công khai bày tỏ sự nghi ngờ về khả năng lãnh đạo của bà Machado, cho rằng bà “không có đủ sự tôn trọng” trong nước để điều hành.

Sự lạnh nhạt này từ Washington cho thấy Mỹ ưu tiên sự ổn định và kiểm soát trực tiếp hơn là trao quyền ngay lập tức cho một chính phủ dân chủ nhưng có thể yếu kém. Nó cũng phản ánh sự hoài nghi của Trump đối với các đồng minh truyền thống và xu hướng muốn tự tay kiến tạo trật tự mới.

Chiến lược kinh tế hậu Maruno: “Dầu mỏ để hoàn trả” (Oil For Reimbursement)

Không che giấu tham vọng, chính quyền Trump đã đưa khía cạnh kinh tế lên hàng đầu trong kế hoạch hậu chiến. Tuyên bố “chúng ta sẽ đưa các công ty dầu khí lớn nhất của Mỹ vào… và chúng ta sẽ bán dầu cho các nước khác” đánh dấu sự trở lại của tư duy thực dân kiểu mới hoặc ít nhất là chủ nghĩa trọng thương cực đoan.

Theo kế hoạch được phác thảo, các tập đoàn dầu khí Mỹ sẽ đầu tư hàng tỷ USD để khôi phục cơ sở hạ tầng năng lượng đổ nát của Venezuela. Lợi nhuận từ việc bán dầu sẽ được dùng để:
– Hoàn trả chi phí cho các công ty Mỹ.
– Bù đắp chi phí cho chiến dịch quân sự và quản lý của Hoa Kỳ.
– Phần còn lại mới được sử dụng cho người dân Venezuela.

Đây là sự áp dụng triệt để nguyên tắc “người chiến thắng hưởng chiến lợi phẩm”. Với trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới (khoảng 300 tỷ thùng), việc Mỹ kiểm soát PDVSA (Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Venezuela) sẽ cho phép Washington chi phối thị trường năng lượng toàn cầu, làm suy yếu ảnh hưởng của OPEC+ và trực tiếp cắt đứt nguồn cung trả nợ cho Trung Quốc và Nga.

Giới phân tích dự báo giá dầu sẽ có biến động, nhưng không quá sốc do thị trường đã quen với việc Venezuela bị cấm vận. Tuy nhiên, về dài hạn, việc khơi thông dòng dầu từ Venezuela dưới sự kiểm soát của Mỹ sẽ tạo ra áp lực giảm giá dầu, có lợi cho người tiêu dùng Mỹ nhưng lại là tin xấu cho các nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ như Nga hay Iran.

Phản ứng quốc tế: Sự phân cực sâu sắc

Hành động của Hoa Kỳ đã xé toạc tấm màn ngoại giao, buộc các quốc gia phải chọn phe rõ ràng.

Nga: Moscow phản ứng gay gắt nhất, gọi đây là “hành động xâm lược vũ trang” và yêu cầu thả ngay lập tức Maduro. Tuy nhiên, ngoài lời nói, Nga dường như bất lực trong việc can thiệp quân sự để cứu đồng minh, cho thấy giới hạn trong khả năng phóng chiếu sức mạnh xa bờ của Điện Kremlin.

Trung Quốc: Bắc Kinh bày tỏ sự “sốc” và lên án hành vi vi phạm Hiến chương LHQ. Mối lo lớn nhất của Trung Quốc là số phận của hàng chục tỷ USD nợ và các khoản đầu tư tại Venezuela.

Cuba và Iran: Các đồng minh ý thức hệ này cảm nhận rõ nhất sức nóng từ “Học thuyết Trump” mới. Thượng nghị sĩ Marco Rubio đã công khai cảnh báo Havana nên “lo lắng”, ám chỉ họ có thể là mục tiêu tiếp theo.

Mỹ Latinh: Tổng thống cánh tả Gustavo Petro của Colombia và Lula da Silva của Brazil đã lên án mạnh mẽ, coi đây là hành động “vượt qua lằn ranh đỏ” và vi phạm chủ quyền. Họ lo ngại về làn sóng tị nạn mới và sự bất ổn lan rộng. Ngược lại, một số chính phủ cánh hữu có thể thầm lặng ủng hộ việc loại bỏ một yếu tố gây bất ổn trong khu vực.

Châu Âu: EU rơi vào thế khó xử. Đại diện cấp cao Kaja Kallas kêu gọi kiềm chế và tôn trọng luật pháp quốc tế, nhưng cũng nhắc lại rằng Maduro thiếu tính chính danh. Phản ứng này cho thấy sự bất lực của châu Âu trước các hành động đơn phương của Mỹ.

Phản ứng của Việt Nam: Trước diễn biến phức tạp này, Việt Nam đã thể hiện một lập trường ngoại giao khéo léo, dựa trên các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế mà vẫn giữ được sự cân bằng chiến lược. Ngày 3/1/2026, Người Phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam Phạm Thu Hằng đã phát đi thông điệp chính thức, bày tỏ sự “quan ngại sâu sắc” về tình hình. Tuyên bố nhấn mạnh: “Việt Nam kêu gọi các bên liên quan tôn trọng luật pháp quốc tế, Hiến chương Liên Hợp Quốc, trong đó có nguyên tắc tôn trọng chủ quyền các quốc gia, không sử dụng vũ lực và đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế”.

Tác động nội bộ Hoa Kỳ: Chia rẽ trong lòng nước Mỹ

Chiến thắng quân sự tại Venezuela không đồng nghĩa với sự đồng thuận chính trị tại Washington. Xã hội Mỹ bị phân cực sâu sắc trước hành động này.

Sự hân hoan tại Doral: Tại Doral, Florida, nơi được mệnh danh là “Doralzuela” do cộng đồng người Venezuela lưu vong đông đảo, hàng ngàn người đã đổ ra đường ăn mừng sự sụp đổ của Maduro. Đối với họ, Trump là người hùng đã giải phóng quê hương.

Sự phản đối tại Alamogordo: Ngược lại, tại các thành phố quân sự như Alamogordo, New Mexico, các cuộc biểu tình đã nổ ra. Người dân và cựu chiến binh lo ngại về việc vi phạm Hiến pháp và nguy cơ Mỹ bị cuốn vào một cuộc chiến tranh kéo dài khác vì lợi ích của các tập đoàn dầu khí.

Cuộc chiến pháp lý tại Quốc hội: Các nghị sĩ Dân chủ cáo buộc Trump vi phạm Quyền Tuyên chiến (War Powers Act) khi không thông báo trước cho Quốc hội. Thượng nghị sĩ Scott Wiener thậm chí đã kêu gọi luận tội Trump vì hành động “xâm lược bất hợp pháp”. Tuy nhiên, với sự ủng hộ của phe Cộng hòa và tính chất “đã rồi” của sự việc, các nỗ lực này khó có khả năng đảo ngược tình thế.

Kịch bản nào cho tương lai?

Sự kiện bắt giữ Maduro chỉ là sự khởi đầu. Venezuela đang đứng trước ngã ba đường lịch sử với ba kịch bản chính:

Kịch bản 1: Ổn định dưới sự bảo hộ của Mỹ (Kịch bản Panama 2.0)

Mỹ thành công trong việc thiết lập một chính phủ chuyển tiếp thân thiện, kiểm soát được quân đội Venezuela và nhanh chóng khôi phục sản xuất dầu mỏ. Kinh tế Venezuela hồi phục nhờ dòng vốn FDI và viện trợ. Đây là kịch bản tối ưu mà Trump hướng tới, biến Venezuela thành một đồng minh chiến lược và nguồn cung năng lượng ổn định.

Kịch bản 2: Sa lầy và Kháng cự (Kịch bản Iraq tại Nam Mỹ)

Tàn dư của quân đội Chavista, các nhóm dân quân colectivos và các tổ chức tội phạm liên kết rút vào hoạt động bí mật, tiến hành chiến tranh du kích đô thị chống lại lực lượng Mỹ và chính phủ mới. Mỹ buộc phải duy trì hiện diện quân sự lâu dài, gây tốn kém và thương vong, trong khi sự bất ổn lan sang các nước láng giềng như Colombia.

Kịch bản 3: Xung đột Ủy nhiệm

Nga và Trung Quốc, không chấp nhận mất đi lợi ích, có thể hỗ trợ ngầm cho các lực lượng chống Mỹ tại Venezuela, biến nơi này thành một chiến trường ủy nhiệm mới, làm phức tạp hóa quá trình chuyển giao quyền lực và tái thiết.

***

Chiến dịch “Quyết tâm Tuyệt đối” là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy trong một thế giới đa cực đầy biến động, sức mạnh cứng vẫn là ngôn ngữ chủ đạo của các siêu cường. Bằng việc bắt giữ Maduro, Donald Trump đã gửi một thông điệp răn đe toàn cầu, nhưng đồng thời cũng mở ra chiếc hộp Pandora về sự bất ổn pháp lý và chính trị mà hậu quả của nó sẽ còn vang vọng trong nhiều thập kỷ tới. Đối với Việt Nam và các quốc gia vừa và nhỏ, sự kiện này là bài học sâu sắc về tầm quan trọng của việc tự chủ chiến lược và sự tôn trọng luật pháp quốc tế trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia./.

Bài viết được đề xuất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *