“NHẢY DÙ” VÀO GHẾ HIỆU TRƯỞNG – QUẢN LÝ GIÁO DỤC CÓ BẮT BUỘC PHẢI BẮT ĐẦU TỪ BỤC GIẢNG?

Trong sự bùng nổ của các hệ thống giáo dục tư thục và mô hình trường học hiện đại, một hiện tượng ngày càng phổ biến đang gây ra không ít tranh cãi: Những nhà quản lý từ các lĩnh vực khác – tài chính, marketing, bất động sản – bất ngờ “nhảy dù” vào ghế Hiệu trưởng, Giám đốc học viện. Nhiều người trong số họ chưa từng đứng lớp một ngày, thậm chí không sở hữu bất kỳ học hàm, học vị nào liên quan đến giáo dục.

Câu hỏi đặt ra là: Quản lý giáo dục có nhất thiết phải trải qua công tác giảng dạy? Và nếu một “người ngoại đạo” hoàn toàn nắm giữ chiếc vô lăng của một tổ chức giáo dục, hệ lụy để lại sẽ là gì?

Bục giảng – Nơi hình thành “linh hồn” của người làm giáo dục

Trước hết, cần nhìn nhận khách quan rằng một tổ chức giáo dục (nhà trường, học viện) vẫn là một bộ máy cần được vận hành. Nó cần dòng tiền, cần chiến lược nhân sự, cần truyền thông. Tuy nhiên, sản phẩm của giáo dục không phải là những chiếc điện thoại hay những lon nước ngọt sản xuất hàng loạt. Sản phẩm của giáo dục là con người, và thước đo thành công là sự trưởng thành về tri thức lẫn nhân cách.

Chính vì tính đặc thù này, việc trải qua công tác giảng dạy gần như là “khóa huấn luyện sinh tồn” bắt buộc đối với một người lãnh đạo giáo dục thực thụ.

Khi từng là giáo viên, giảng viên, người quản lý mới có được sự thấu cảm sâu sắc. Họ hiểu được áp lực của một giáo án chưa hoàn thiện, hiểu cảm giác bất lực trước một học sinh cá biệt, và hiểu cả những giọt nước mắt giấu kín của người thầy trước những đòi hỏi vô lý từ phụ huynh. Quan trọng hơn, bục giảng rèn luyện cho họ tư duy sư phạm – biết cách đánh giá một chương trình học là thực chất hay chỉ là vỏ bọc hào nhoáng. Không có trải nghiệm này, người lãnh đạo giống như một vị tướng điều binh khiển tướng trên bản đồ nhưng chưa từng biết mùi khói súng ngoài chiến trường.

Hiện tượng “nhảy dù” không học hàm, học vị

Thực tế hiện nay, không ít hội đồng quản trị đưa những giám đốc điều hành (CEO) thuần kinh doanh lên làm Hiệu trưởng hoặc Giám đốc học viện. Mục đích thường rất rõ ràng: Tối ưu hóa lợi nhuận, tái cấu trúc bộ máy, và đẩy mạnh tuyển sinh. Đáng nói hơn, nhiều người trong số này không có học hàm (Giáo sư, Phó Giáo sư) hay học vị (Tiến sĩ, Thạc sĩ giáo dục).

Trong giới hàn lâm và giáo dục, học hàm và học vị không chỉ là những danh xưng trang sức. Chúng đại diện cho một quá trình dài nghiên cứu, cống hiến và sự am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực khoa học. Khi một người “trắng” về học thuật ngồi vào chiếc ghế cao nhất về chuyên môn, sự khập khiễng bắt đầu lộ rõ.

Những hệ lụy khi “người ngoại đạo” cầm lái tổ chức giáo dục

Sự xuất hiện của những nhà quản lý thiếu vắng nền tảng sư phạm và học thuật thường kéo theo một chuỗi hệ lụy nghiêm trọng, tác động trực tiếp đến môi trường giáo dục:

– Thương mại hóa giáo dục thái quá (Đưa KPI kinh doanh đè bẹp triết lý giáo dục): Người làm kinh doanh nhìn đâu cũng thấy chi phí và lợi nhuận. Họ có thể cắt giảm quỹ nghiên cứu, thu hẹp các hoạt động ngoại khóa ít sinh lời, và ép giáo viên chạy theo những KPI vô cảm (tỷ lệ khá giỏi, số lượng tuyển sinh) thay vì chú trọng vào sự tiến bộ thực sự của học sinh, sinh viên. Người học lúc này bị biến thành “khách hàng”, mà đã là khách hàng thì “luôn luôn đúng”, đẩy giáo viên vào thế yếu và làm xói mòn kỷ cương trường lớp.

– Khủng hoảng niềm tin và sự chống đối ngầm từ đội ngũ: Trí thức là một giới có lòng tự tôn cao. Các giảng viên, giáo viên lâu năm, những người có chuyên môn sâu, sẽ rất khó phục tùng một người lãnh đạo không hiểu ngôn ngữ chuyên môn của họ. Khi Hiệu trưởng không thể góp ý về một đề cương nghiên cứu, không thể chủ trì một hội đồng khoa học vì thiếu học hàm, học vị, quyền uy của họ sẽ chỉ còn nằm trên giấy tờ hành chính. Sự đứt gãy trong giao tiếp này dẫn đến môi trường làm việc độc hại, nơi những người thầy giỏi, có tâm sẽ dần rời bỏ tổ chức.

– Tư duy “mì ăn liền” phá hỏng tầm nhìn dài hạn: Kinh doanh có thể tính lãi theo quý, theo năm. Nhưng giáo dục là sự nghiệp mười năm, hai mươi năm. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói, sự nghiệp trồng người là trăm năm. Một người quản lý ngoại đạo thường mang theo tư duy “đánh nhanh thắng nhanh”, áp dụng những chiêu trò marketing hào nhoáng để thu hút tuyển sinh nhưng bên trong cốt lõi đào tạo lại rỗng tuếch. Khi bong bóng vỡ, thương hiệu nhà trường bị tàn phá, và người chịu thiệt thòi lớn nhất chính là các thế hệ học sinh.

Lối đi nào cho sự cân bằng?

Nói ra những điều trên không có nghĩa là phủ nhận hoàn toàn vai trò của các nhà quản lý chuyên nghiệp trong giáo dục. Một giáo viên giỏi chuyên môn chưa chắc đã là một hiệu trưởng xuất sắc nếu họ thiếu kỹ năng quản trị, yếu kém về tài chính và bảo thủ với sự thay đổi.

Giải pháp tối ưu không nằm ở việc bài xích “người ngoại đạo”, mà nằm ở sự phân quyền và thiết lập mô hình lãnh đạo song song.

Nếu một tổ chức giáo dục muốn tận dụng tài năng của một nhà quản lý kinh doanh, hãy để họ giữ vai trò Giám đốc Điều hành (CEO/COO) – lo việc tài chính, vận hành, cơ sở vật chất. Nhưng chiếc ghế Hiệu trưởng (Academic Director/Principal) – người chịu trách nhiệm về chương trình học, chất lượng giảng dạy và văn hóa nhà trường – bắt buộc phải được giao cho một người có xuất thân từ bục giảng, có học hàm, học vị tương xứng và uy tín học thuật vững vàng.

Giáo dục không phải là một ván cờ kinh doanh thuần túy để những người ngoại đạo có thể thoải mái “nhảy dù” thử nghiệm. Một ngôi trường thiếu đi dòng tiền có thể hoạt động chật vật, nhưng một ngôi trường được dẫn dắt bởi một người không hiểu, không yêu và không tôn trọng các giá trị sư phạm thì chắc chắn sẽ đánh mất đi linh hồn của nó. Lãnh đạo giáo dục có thể cần một cái đầu lạnh của nhà quản trị, nhưng vĩnh viễn không thể thiếu trái tim nóng của một người từng đứng trên bục giảng./.

Bài viết được đề xuất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[instagram-feed]