TỰ HỌC ÍT, LÊN LỚP NHIỀU VÀ HỆ LỤY Ở GIÁO DỤC, ĐÀO TẠO BẬC ĐẠI HỌC

Giáo dục bậc cao (đại học và sau đại học) không phải là sự kéo dài của trường phổ thông, nơi kiến thức được truyền thụ theo mô hình một chiều từ người biết đến người chưa biết. Tinh hoa của giáo dục đại học nằm ở việc đánh thức tư duy phản biện, năng lực nghiên cứu và trên hết là kỹ năng tự học. Tuy nhiên, một thực trạng đang diễn ra tại không ít cơ sở giáo dục hiện nay là việc nhồi nhét lịch học quá dày đặc, biến giảng viên thành những người “chạy show” từ sáng, chiều, tối đến cả những ngày nghỉ cuối tuần. Nghịch lý này không chỉ triệt tiêu không gian tự học của sinh viên mà còn để lại những hệ lụy sâu sắc đối với chất lượng giáo dục và người thầy.

1. Vai trò cốt lõi của tự học trong giáo dục đại học và sau đại học

Tự học không phải là một kỹ năng phụ trợ; nó là phương thức sinh tồn và phát triển cốt lõi của bất kỳ ai bước chân vào môi trường giáo dục bậc cao.

Ở bậc Đại học: Chuyển giao từ “người tiếp nhận” sang “người kiến tạo”

Khi bước vào giảng đường đại học, sinh viên phải đối mặt với một khối lượng kiến thức khổng lồ mà thời lượng trên lớp không bao giờ có thể bao phủ hết. Tự học lúc này đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết cơ bản và thực tiễn chuyên sâu. Nếu lớp học là nơi giảng viên phác thảo bản đồ, thì tự học chính là quá trình sinh viên tự mình cầm la bàn đi khám phá những vùng đất mới.

Nguyên tắc vàng của đào tạo tín chỉ là 1 giờ trên lớp phải đi kèm với 2-3 giờ tự học ở nhà, trong thư viện. Quá trình tự đọc tài liệu, tìm kiếm thông tin, giải quyết bài tập lớn giúp sinh viên rèn luyện tư duy độc lập. Trong một thế giới mà kiến thức nhân loại nhân đôi sau mỗi vài năm và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể thay thế những kỹ năng ghi nhớ rập khuôn, khả năng tự học chính là “tấm khiên” duy nhất giúp sinh viên không bị đào thải sau khi tốt nghiệp.

Ở bậc sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ): Tự học là điều kiện tiên quyết để đột phá

Nếu đại học là học những gì thế giới đã biết, thì sau đại học là hành trình đi tìm những gì thế giới chưa biết. Ở giai đoạn này, vai trò của giảng viên lùi lại, trở thành người hướng dẫn (mentor) nhiều hơn là người dạy (teacher). Khối lượng thời gian trên lớp được rút ngắn tối đa để nhường chỗ cho việc tự nghiên cứu tài liệu, thu thập dữ liệu, thí nghiệm và viết luận văn. Tự học ở bậc sau đại học đòi hỏi tính kỷ luật sắt đá, khả năng tổng hợp phức tạp và năng lực hoài nghi khoa học. Thiếu đi khả năng tự học và tự nghiên cứu, các học viên cao học sẽ chỉ là những người thợ học việc cấp cao, lặp lại lý thuyết cũ thay vì đóng góp tri thức mới cho xã hội.

2. Sự ngột ngạt của những thời khóa biểu đặc kín

Bất chấp triết lý giáo dục đề cao sự tự chủ, thực tế tại nhiều trường đại học hiện nay lại đang đi ngược lại quỹ đạo này. Các chương trình đào tạo bị nhồi nhét quá nhiều môn học, số tiết lên lớp của mỗi môn quá lớn. Để đáp ứng khối lượng đó, cùng với bài toán kinh tế (tăng thu nhập hoặc thiếu hụt nhân sự), một bộ phận không nhỏ giảng viên đang phải gánh một khối lượng giờ dạy khổng lồ.

Hình ảnh những giảng viên đứng bục giảng từ 07.00 sáng đến 11.30 trưa, tiếp tục ca chiều từ 13.00 giờ đến 17.00 giờ, rồi lại hối hả ăn vội hộp cơm để kịp ca dạy tối (từ 18.00 giờ đến 20.30) không còn hiếm gặp. Thậm chí, thứ Bảy và Chủ nhật lại tiếp tục được lấp đầy bởi các lớp tại chức, văn bằng hai hoặc cao học. Khái niệm “cuối tuần” hay “buổi tối nghỉ ngơi” bị xóa sổ. Sự bào mòn này dẫn đến những hệ lụy vô cùng nghiêm trọng cho toàn bộ hệ sinh thái giáo dục.

3. Những hệ lụy tàn khốc khi giảng viên dạy quá nhiều

Việc vắt kiệt sức lực của giảng viên trên bục giảng không mang lại giá trị gia tăng cho nền giáo dục, mà ngược lại, nó đang phá hủy chất lượng đào tạo từ gốc rễ.

Thứ nhất: Triệt tiêu không gian nghiên cứu khoa học

Chức năng của một trường đại học gồm hai trụ cột không thể tách rời: Đào tạo và Nghiên cứu khoa học. Một giảng viên đại học đúng nghĩa phải là một nhà nghiên cứu, mang hơi thở của thực tiễn và những phát hiện mới nhất của nhân loại vào bài giảng. Tuy nhiên, khi toàn bộ quỹ thời gian bị “chiếm dụng” cho việc giảng dạy trên lớp và chấm bài, giảng viên hoàn toàn mất đi không gian tĩnh tại để đọc sách, viết báo khoa học, hay thực hiện các dự án nghiên cứu.

Hậu quả là trường đại học dần biến thành một trường phổ thông cấp 4, nơi giảng viên chỉ truyền đạt lại những kiến thức giáo khoa cũ kỹ. Đội ngũ tri thức tinh hoa của xã hội bị biến thành những “thợ dạy”, quanh năm suốt tháng lặp lại những giáo trình đã hoen ố vì thiếu sự cập nhật từ nghiên cứu mới.

Thứ hai: Suy giảm chất lượng bài giảng và sức sáng tạo

Chất lượng của một giờ lên lớp phụ thuộc rất lớn vào quá trình chuẩn bị. Để có một giờ giảng hấp dẫn, khơi gợi được sự hứng thú và tư duy phản biện của sinh viên, giảng viên cần hàng giờ đồng hồ để thiết kế case-study, cập nhật dữ liệu mới và lên kịch bản tương tác.

Khi lịch dạy quá dày đặc, việc chuẩn bị bài trở thành một điều xa xỉ. Giảng viên buộc phải rơi vào trạng thái “tự động hóa”, sử dụng lại những bộ slide bài giảng từ năm này qua năm khác. Sự kiệt quệ về thể chất lẫn tinh thần khiến họ không còn năng lượng để tổ chức các hoạt động thảo luận sôi nổi. Lớp học trở nên nhàm chán, một chiều, nơi thầy chỉ đọc – trò chỉ chép, triệt tiêu hoàn toàn sự rung cảm và ngọn lửa đam mê truyền thụ kiến thức.

Thứ ba: Bào mòn sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần của người thầy

Nghề giáo là một nghề lao động trí óc và thanh quản cường độ cao. Việc nói liên tục 8-12 tiếng mỗi ngày, di chuyển liên tục giữa các cơ sở, ăn uống thất thường và hít bụi phấn (hoặc nhìn màn hình máy tính quá lâu) tàn phá sức khỏe thể chất nghiêm trọng. Các bệnh lý về thanh quản, cột sống, dạ dày là bạn đồng hành của những giảng viên “chạy show”.

Nguy hiểm hơn là sự suy sụp về sức khỏe tinh thần. Sự lặp đi lặp lại một khối lượng công việc khổng lồ trong thời gian dài khiến giảng viên rơi vào trạng thái chán nản, mất kết nối với gia đình và đời sống xã hội. Khi người thầy không có hạnh phúc và sự cân bằng, họ không thể truyền tải năng lượng tích cực hay cảm hứng cho sinh viên.

Thứ tư: Tác động ngược lên sinh viên – Biến nạn nhân thành những “con cừu thụ động”

Hệ lụy cuối cùng và đáng buồn nhất lại giáng xuống chính đối tượng trung tâm của giáo dục: Sinh viên và học viên. Khi lịch học của sinh viên cũng bị lấp đầy theo lịch dạy của giảng viên, họ không còn thời gian để “tiêu hóa” kiến thức. Việc đi học từ sáng đến tối mịt khiến sinh viên kiệt sức, về đến nhà chỉ muốn ngủ thay vì mở sách ra tự học.

Môi trường này vô tình tạo ra thói quen ỷ lại. Sinh viên quen với việc há miệng chờ sung, mong đợi giảng viên tổng hợp sẵn kiến thức, giới hạn sẵn nội dung ôn thi. Khả năng tự học bị thui chột hoàn toàn. Hậu quả là chúng ta đào tạo ra những thế hệ cử nhân, thạc sĩ có điểm số rất đẹp, nhưng lại thiếu hụt trầm trọng kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế, lúng túng trước những biến động của xã hội và không có khả năng tự đào tạo lại bản thân.

Giải pháp và định hướng

Để giáo dục bậc cao thực sự làm đúng sứ mệnh của nó, cần có một cuộc cải tổ mạnh mẽ về tư duy quản lý và thiết kế chương trình đào tạo.

–  Giảm tải giờ lên lớp, tăng cường tín chỉ tự học: Các cơ sở giáo dục cần mạnh dạn cắt giảm số giờ lý thuyết, chuyển trọng tâm sang việc đánh giá sinh viên thông qua các bài tập nghiên cứu, tiểu luận, dự án thực tế.

– Tái định vị vai trò của giảng viên: Các chính sách về KPI và lương bổng cần được điều chỉnh để giảng viên không phải sống dựa vào việc “bào” giờ giảng. Cần có quy định giới hạn trần số giờ dạy tối đa trong tuần, đồng thời tăng định mức và chế độ đãi ngộ cho giờ nghiên cứu khoa học.

– Tạo dựng văn hóa học thuật: Đầu tư vào hệ thống thư viện, cơ sở dữ liệu mở, không gian làm việc nhóm, tạo ra môi trường bắt buộc sinh viên và học viên phải tự học, tự nghiên cứu trước khi đến lớp thảo luận cùng giảng viên.

Giáo dục đại học và sau đại học không đo lường bằng việc giảng viên đã dạy được bao nhiêu chữ, mà đo lường bằng việc người học đã tự khai phá được bao nhiêu tiềm năng của chính mình. Trả lại thời gian tự học cho sinh viên và trả lại không gian nghiên cứu, thở và sống cho giảng viên không chỉ là một yêu cầu cấp bách, mà là con đường sống còn để nâng tầm nền giáo dục nước nhà, hướng tới việc tạo ra những công dân thực sự có khả năng học tập suốt đời./.

Bài viết được đề xuất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[instagram-feed]