Suy nghĩ về nghịch lý “tiến sĩ giấy” trong xã hội hiện đại
“Có tấm bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ để làm gì?” – Câu hỏi tưởng chừng như ngây ngô này lại là một “vết thương” âm ỉ, chạm thẳng vào bản chất của nền giáo dục và nghiên cứu khoa học tại nước ta hiện nay. Có người bảo: “Không có bằng thì làm sao thăng tiến, làm sao lên chức, làm sao có thêm phụ cấp?”. Nhưng cũng có người thở dài: “Nghiên cứu cho lắm, viết cho dày rồi cũng xếp xó, chẳng giải quyết được việc gì cho đời!”.
Từ bao giờ, những học vị cao quý vốn là biểu tượng của trí tuệ, của sự dấn thân và tiên phong khai phá tri thức, lại bị biến thành những tấm “giấy thông hành” để thăng chức, để đóng khung treo tường, hay tệ hơn là để làm đẹp cho một bản hồ sơ lý lịch? Nghịch lý về những “tiến sĩ giấy” – những người sở hữu học vị cao ngất ngưởng nhưng hoàn toàn vắng bóng các công trình khoa học đúng tầm, thậm chí những luận án tốt nghiệp của họ không có lấy một chút giá trị ứng dụng – đã và đang trở thành một nỗi đau, một rào cản vô hình kìm hãm sự phát triển của xã hội.
Học vị: Tấm “giấy thông hành” danh vọng hay thước đo năng lực?
Ở nhiều nước phát triển, việc dấn thân vào con đường làm Nghiên cứu sinh (PhD) hay học lên Thạc sĩ là một quyết định mang tính dấn thân cao độ. Đó là những năm tháng cô đơn trong phòng thí nghiệm, là những đêm thức trắng bên hàng ngàn trang tài liệu, là những cuộc tranh biện khoa học nảy lửa để tìm ra một cái mới, dù là nhỏ nhất, đóng góp vào kho tàng tri thức nhân loại. Người ta đi học vì sự tò mò khoa học, vì muốn giải quyết một vấn đề thực tế đang làm đau đầu xã hội, hay đơn giản là vì khát vọng cống hiến.
Nhưng ở ta, dường như có một “cơn sốt” mang tên học vị, nơi tấm bằng đôi khi đi trước năng lực thực tế. Nhiều người tìm mọi cách để có được cái danh “Thạc sĩ”, “Tiến sĩ” không phải vì đam mê nghiên cứu, mà vì những lý do rất “đời”: để đủ tiêu chuẩn thăng tiến trong bộ máy, để có thêm phụ cấp, hoặc để có một cái danh “oai” với đời, với họ hàng. Học vị, thay vì là một vị trí cần thiết để cống hiến, đã bị tầm thường hóa thành một công cụ nâng cao vị thế cá nhân, một thứ đồ trang trí xa xỉ trong phòng làm việc.
Khi mục tiêu ban đầu bị lệch lạc, quá trình học tập và nghiên cứu cũng tự nhiên bị bóp méo. Thay vì đào sâu, tìm tòi, người ta chọn những đề tài “an toàn”, những lối mòn cũ kỹ hoặc thậm chí là sao chép, xào xáo lại những nghiên cứu của người khác để dễ dàng qua cửa. Những buổi bảo vệ luận án trở thành những buổi “đóng kịch” mang tính thủ tục, nơi người bảo vệ lẫn người phản biện đều cả nể, xuê xoa cho nhau. Và kết quả là, những tấm bằng đỏ chói được trao đi, nhưng tri thức thực chất thì vẫn dậm chân tại chỗ.
Nghịch lý mang tên “tiến sĩ giấy” và những luận án “xếp xó”
“Tiến sĩ giấy” là một thuật ngữ đau xót nhưng lột tả chính xác thực trạng của một bộ phận người có học vị hiện nay. Họ có bằng cấp cao, có danh xưng sang trọng, nhưng tìm mỏi mắt không thấy một bài báo quốc tế nào, không thấy một phát minh, sáng chế, hay một công trình nghiên cứu nào được ứng dụng vào thực tiễn.
Đã có không ít câu chuyện dở khóc dở cười về những đề tài luận án tiến sĩ “trên trời dưới đất” nhưng lại thiếu tính thực tế đến kinh ngạc. Những đề tài nghiên cứu về các hành vi vi mô, vụn vặt, những đề xuất mang tính lý thuyết suông xa rời đời sống, hay những khảo sát hời hợt được “khoác áo” khoa học bằng những thuật ngữ đao to búa lớn. Sau khi bảo vệ xong, những tập luận văn dày cộp, tiêu tốn biết bao tiền của và công sức của người học (và cả ngân sách nhà nước), lại lặng lẽ nằm yên trên những kệ sách thư viện, làm bạn với bụi bặm và mạng nhện.
Đây chính là một sự lãng phí khủng khiếp. Lãng phí thời gian của người học, lãng phí tài chính của gia đình và xã hội, và quan trọng nhất là lãng phí niềm tin. Khi những người có học hàm, học vị cao nhất lại không thể đưa ra những giải pháp cho các vấn đề nhức nhối của xã hội như ô nhiễm môi trường, ùn tắc giao thông, dịch bệnh, nghèo đói, hay những bài toán phát triển kinh tế, thì công chúng có quyền nghi ngờ về giá trị thực sự của những tấm bằng ấy.
Một học vị không có sản phẩm ứng dụng, không đóng góp gì cho sự phát triển của cộng đồng thì chẳng khác nào một chức vị hữu danh vô thực. Danh xưng “tiến sĩ” mà không có công trình ngang tầm thì cũng chỉ là một danh xưng rỗng tuếch, một thứ trang sức không hơn không kém.
Nguyên nhân đến từ đâu?
Vì sao nghịch lý này vẫn tồn tại và thậm chí còn có xu hướng trầm trọng hơn?
Trước hết, đó là do tư duy sính bằng cấp, coi trọng hư danh vốn đã ăn sâu bám rễ vào tâm lý xã hội. Người ta vẫn nhìn nhận một người qua những tấm bằng họ treo trên tường hơn là những giá trị thực tế họ tạo ra cho cuộc sống. Khi xã hội vẫn còn trọng “danh” hơn “thực”, thì người ta vẫn sẽ bất chấp mọi giá trị để đi tìm cái danh đó.
Thứ hai, đó là cơ chế tuyển dụng, bổ nhiệm và đãi ngộ. Ở nhiều cơ quan, đặc biệt là trong khu vực công, bằng cấp vẫn là một tiêu chuẩn cứng để xem xét thăng tiến, nâng lương hay quy hoạch cán bộ. Khi “học vị” trở thành điều kiện cần để leo lên những nấc thang quyền lực hay nhận trợ cấp, người ta sẽ tìm cách “hợp thức hóa” nó bằng mọi giá. Việc học lúc này không còn là nhu cầu tự thân để nâng cao tri thức, mà là một nhiệm vụ “bắt buộc” để giữ ghế hoặc thăng chức.
Thứ ba, công tác kiểm định và đánh giá chất lượng đào tạo còn nhiều kẽ hở. Sự xuất hiện của những “lò sản xuất tiến sĩ” với quy trình đào tạo lỏng lẻo, hời hợt đã tiếp tay cho việc “thương mại hóa” học vị. Việc đánh giá luận án đôi khi còn mang tính nể nang, thiếu phản biện thực chất, dẫn đến những sản phẩm khoa học kém chất lượng vẫn được thông qua một cách dễ dàng.
Để học vị trở lại làm bệ phóng cho sự cống hiến
Để giải quyết triệt để nghịch lý “tiến sĩ giấy”, chúng ta cần một cuộc cách mạng trong cả nhận thức lẫn cơ chế quản lý.
– Thay đổi tư duy đánh giá: Xã hội, đặc biệt là các nhà tuyển dụng, cần chuyển từ việc “nhìn bằng cấp” sang “đánh giá năng lực thực tế” và “sản phẩm đầu ra”. Một tiến sĩ phải được đánh giá qua những bài báo khoa học có uy tín, những sáng chế được cấp phép, hay những giải pháp thực tiễn mang lại lợi ích kinh tế – xã hội cụ thể, chứ không phải qua số lượng bằng cấp họ sở hữu.
– Đổi mới cơ chế thăng tiến: Cần tách bạch giữa học vị khoa học và chức vụ quản lý. Một người làm quản lý giỏi không nhất thiết phải là tiến sĩ, và ngược lại, một tiến sĩ giỏi nên được tạo điều kiện tối đa để làm nghiên cứu, thay vì bị cuốn vào vòng xoáy của các chức vụ hành chính. Đừng biến học vị thành tiêu chuẩn bắt buộc cho những vị trí không thực sự cần đến nghiên cứu chuyên sâu.
– Nâng cao tiêu chuẩn đào tạo và phản biện: Các cơ sở giáo dục cần siết chặt quy trình đào tạo, nâng cao tính phản biện và đòi hỏi khắt khe hơn về tính mới, tính ứng dụng của các đề tài nghiên cứu. Hãy dũng cảm loại bỏ những đề tài vô thưởng vô phạt, không có giá trị thực tiễn.
– Gắn nghiên cứu với thực tiễn: Cần có sự kết nối chặt chẽ giữa các trường đại học, viện nghiên cứu với doanh nghiệp và đời sống xã hội. Các đề tài nghiên cứu phải xuất phát từ những đơn đặt hàng thực tế, giải quyết những “nỗi đau” của thị trường và cuộc sống, để mỗi luận án ra đời đều có cơ hội được chuyển hóa thành sản phẩm, công nghệ hay chính sách có ích.
Lời kết
Học vị cao quý không phải là một đích đến để “đóng khung” và thụ hưởng, mà là một điểm khởi đầu cho hành trình cống hiến gian khổ nhưng đầy vinh quang. Một “tiến sĩ” thực thụ không được định nghĩa bằng tấm bằng trong ngăn kéo, mà bằng những di sản tri thức, những công trình, những sản phẩm thiết thực mà họ để lại cho đời.
Đã đến lúc chúng ta cần trả lại giá trị thực cho những danh xưng học thuật. Hãy để những tấm bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ được lấp lánh bằng ánh sáng của lao động sáng tạo và những đóng góp cụ thể cho xã hội, chứ không phải bằng lớp bụi thời gian trên những kệ sách lãng quên. Chỉ khi đó, tri thức mới thực sự trở thành sức mạnh thúc đẩy đất nước đi lên, và những người trí thức mới thực sự tìm thấy niềm tự hào, kiêu hãnh đích thực trong hành trình dấn thân của mình./.




