Hiển thị: 41 - 50 của 70 kết quả

DÂN CHỦ (Democracy)

Dân chủ (tiếng Anh – democracy, từ tiếng Hy Lạp cổ: δημοκρατία, chuyển tự: dēmokratía, dēmos – “người dân” và kratos – “quyền cai trị”) là một hệ thống chính quyền trong đó quyền lực …

CHẾ ĐỘ CHUYÊN QUYỀN (Autocracy)

Chế độ chuyên quyền (autocracy) là một hệ thống chính quyền trong đó quyền lực tuyệt đối được nắm giữ bởi người cai trị, được gọi là nhà độc tài (autocrat). Nó bao gồm hầu …

ĐẢNG PHÁI CHÍNH TRỊ (Political party)

Một đảng phái chính trị (political party) là một tổ chức điều phối các ứng cử viên để cạnh tranh trong cuộc bầu cử của một quốc gia cụ thể. Các thành viên của một đảng thường …

HỆ TƯ TƯỞNG (Ideology)

Một hệ tư tưởng (ideology) là một tập hợp các niềm tin hoặc triết lý được gán cho một người hoặc một nhóm người, đặc biệt là những người được tổ chức vì những lý …

PHỔ CHÍNH TRỊ (Political spectrum)

Phổ chính trị (political spectrum) là một hệ thống để mô tả và phân loại các vị trí chính trị khác nhau liên quan đến nhau. Các vị trí này nằm trên một hoặc nhiều …

CHÍNH TRỊ CÁNH TẢ (Left-wing politics)

Chính trị cánh tả (Left-wing politics) mô tả phạm vi các hệ tư tưởng (ideologies) chính trị ủng hộ và tìm cách đạt được bình đẳng xã hội và chủ nghĩa bình đẳng (egalitarianism), thường …

CHỦ NGHĨA DÂN TÚY (Populism)

Chủ nghĩa dân túy (populism) là một loạt các quan điểm chính trị nhấn mạnh ý tưởng về “nhân dân” và thường đặt nhóm này cạnh “giới thượng lưu“. Nó thường gắn liền với tình …