Trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, quần đảo Trường Sa giữ vị trí trọng yếu về mặt địa quân sự và các tuyến giao thông hàng hải huyết mạch (SLOCs). Trước các diễn biến cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, câu hỏi về nguy cơ một cuộc xung đột vũ trang quy mô lớn nhằm thay đổi nguyên trạng các thực thể tại Trường Sa luôn là tâm điểm chú ý của giới nghiên cứu khoa học quân sự.
Dưới lăng kính phân tích chiến lược và nghệ thuật tác chiến, việc đánh giá xác suất can thiệp quân sự của Hoa Kỳ hay Trung Quốc, cũng như thứ tự ưu tiên tác chiến của Bắc Kinh giữa Trường Sa và eo biển Đài Loan, cần dựa trên tính toán chi phí – lợi ích, năng lực tác chiến và mục tiêu chính trị tối hậu của các bên.
Xác suất Hoa Kỳ can thiệp quân sự hoặc chiếm đóng đảo: Tiệm cận mức 0
Về mặt lý luận chiến lược quân sự lẫn thực tiễn địa chính trị, kịch bản Hoa Kỳ tiến hành một chiến dịch đổ bộ hoặc sử dụng vũ lực nhằm đánh chiếm các thực thể do Việt Nam kiểm soát tại quần đảo Trường Sa là điều hoàn toàn phi thực tế.
Xét về lợi ích cốt lõi và mục tiêu chiến lược: Hoa Kỳ không phải là một bên yêu sách chủ quyền tại Biển Đông. Lợi ích tối cao của Washington tại khu vực này là duy trì trật tự dựa trên luật lệ, bảo đảm quyền tự do hàng hải và hàng không (FONOPs) theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982), ngăn chặn sự độc chiếm không gian biển của một cường quốc cạnh tranh (cụ thể là Trung Quốc).
Xét về quan hệ song phương và liên minh: Việt Nam và Hoa Kỳ đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện. Mọi hành động quân sự mang tính gây hấn đối với Việt Nam không chỉ đi ngược lại hoàn toàn Chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (FOIP) của Mỹ, mà còn phá hủy tức thì mạng lưới đối tác ngoại giao, đẩy các quốc gia Đông Nam Á xa rời Washington và làm sụp đổ uy tín chiến lược của Mỹ trên phạm vi toàn cầu.
Xét về hậu cần và tác chiến: Tác chiến đổ bộ chiếm giữ các đảo san hô cô lập không mang lại giá trị chiến lược nào cho Mỹ, ngược lại chỉ phân tán lực lượng đắt đỏ của Hạm đội 7 khỏi các nhiệm vụ răn đe trọng tâm.
Do đó, xác suất Hoa Kỳ tấn công hay xâm chiếm các đảo tại Trường Sa là bằng 0.
Nguy cơ từ Trung Quốc: Từ cưỡng bức “vùng xám” đến kịch bản xung đột động năng
Đối với Trung Quốc, tham vọng kiểm soát toàn bộ không gian bên trong cái gọi là “đường lưỡi bò” là mục tiêu nhất quán. Tuy nhiên, khả năng Bắc Kinh phát động một chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm đánh chiếm toàn bộ các đảo, điểm đảo do Việt Nam đóng giữ trong tương lai gần duy trì ở mức thấp đến trung bình, với các rào cản tác chiến và chiến lược cụ thể:
Thứ nhất, ưu tiên chiến thuật “vùng xám”: Thay vì sử dụng lực lượng quân sự quy ước (Hải quân Trung Quốc) mở chiến dịch đổ bộ đánh chiếm trực diện, Bắc Kinh chủ yếu sử dụng chiến thuật “cắt lát xúc xích”, huy động lực lượng Hải cảnh kết hợp Dân quân biển nhằm phong tỏa, cắt đứt tiếp tế và gây sức ép tâm lý. Cách tiếp cận này hạn chế tối đa nguy cơ vượt ngưỡng chiến tranh toàn diện, tránh tạo cớ cho các liên minh quốc tế can thiệp.
Thứ hai, năng lực phòng thủ và răn đe của Việt Nam: Các thực thể do Việt Nam quản lý trên Quần đảo Trường Sa đã được công sự hóa kiên cố qua nhiều thập kỷ, hình thành mạng lưới phòng thủ liên hoàn, đa tầng. Đi kèm với đó là năng lực chống tiếp cận/chống thâm nhập khu vực (A2/AD) với các hệ thống tên lửa bờ đối hạm tầm xa, lực lượng tàu ngầm Kilo tấn công ngầm và không quân tiêm kích Su-30MK2. Một chiến dịch đổ bộ đánh chiếm đòi hỏi PLA phải chấp nhận tổn thất lớn về phương tiện đổ bộ và nhân lực – cái giá không tương xứng trong bối cảnh hiện tại.
Thứ ba, hậu quả ngoại giao – kinh tế: Một cuộc tấn công trực diện vào một quốc gia thành viên nòng cốt của ASEAN như Việt Nam sẽ đẩy toàn bộ khối này vào thế đối đầu, kích hoạt các biện pháp trừng phạt kinh tế từ phương Tây và làm sụp đổ hoàn toàn chiến lược lôi kéo Đông Nam Á của Bắc Kinh.
Thứ tự tác chiến của Bắc Kinh: Trường Sa trước hay Đài Loan trước?
Nếu giả định Trung Quốc quyết định sử dụng biện pháp quân sự quy ước để giải quyết các tranh chấp lãnh thổ, Đài Loan chắc chắn là mục tiêu tiên quyết; Bắc Kinh sẽ không dại dột mở mặt trận tấn công Trường Sa trước Đài Loan.
Sự phân định này bắt nguồn từ 3 nguyên tắc kinh điển trong khoa học quân sự:
Nguyên tắc tập trung binh lực và yếu tố bất ngờ: Tác chiến đổ bộ vượt biển là hình thái tác chiến phức tạp và rủi ro bậc nhất. Để chuẩn bị cho kịch bản thu hồi Đài Loan, Chiến khu Đông bộ và Chiến khu Nam bộ của PLA phải tập trung toàn bộ nguồn lực hải quân, không quân, tên lửa hành trình và phương tiện vận tải đổ bộ.
Nếu tấn công Trường Sa trước:
– Lộ diện ý đồ và mất yếu tố bất ngờ: Toàn bộ lực lượng phòng vệ Đài Loan, Mỹ, Nhật Bản sẽ chuyển sang trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao nhất.
– Phân tán hỏa lực và khí tài: Việc tiêu hao các tàu đổ bộ Type 071, Type 075, tàu khu trục và lượng lớn đạn dược chính xác vào các đảo nhỏ tại Biển Đông sẽ làm suy yếu nghiêm trọng mũi nhọn tấn công chính hướng về eo biển Đài Loan.
Thứ bậc lợi ích cốt lõi: Trong học thuyết an ninh của Đảng Cộng sản Trung Quốc, Đài Loan là “lợi ích cốt lõi của các lợi ích cốt lõi” gắn liền với tính chính danh chính trị và mục tiêu “phục hưng dân tộc”. Trong khi đó, Biển Đông dù quan trọng nhưng vẫn là tranh chấp ngoại vi. Một cường quốc quân sự không bao giờ mạo hiểm kích hoạt xung đột ở khu vực thứ yếu để làm phương hại đến chiến dịch mang tính sống còn.
Hiệu ứng sụp đổ dây chuyền sau kịch bản Đài Loan: Dưới góc nhìn tác chiến của giới tướng lĩnh PLA:
– Nếu kiểm soát được Đài Loan, Trung Quốc sẽ phá vỡ hoàn toàn Chuỗi đảo thứ nhất, mở toang cánh cửa ra Tây Thái Bình Dương và kiểm soát cửa ngõ phía Bắc Biển Đông (kênh Bashi). Khi đó, vị thế quân sự của Trung Quốc tại Biển Đông tăng lên gấp bội. Áp lực răn đe từ Đài Loan sẽ cho phép Bắc Kinh ép buộc các quốc gia ven Biển Đông phải nhượng bộ mà có thể không cần nổ súng.
– Ngược lại, nếu đánh Trường Sa trước, Trung Quốc sẽ bị cô lập hoàn toàn, các tuyến hàng hải qua eo biển Malacca và Sunda có thể bị phong tỏa, biến chiến dịch đánh chiếm Đài Loan sau đó thành một nhiệm vụ bất khả thi.
Cả trên phương diện địa chính trị lẫn lý luận tác chiến chiến dịch, kịch bản một cuộc tấn công quân sự tổng lực vào Trường Sa trong ngắn hạn ít có khả năng xảy ra, và việc đánh chiếm Trường Sa trước Đài Loan là bước đi trái quy luật chiến lược đối với Bắc Kinh.
Đối với Việt Nam, nguy cơ thực tế và cấp bách nhất không nằm ở các đòn tấn công quy ước bất ngờ, mà nằm ở chiến lược bào mòn từ từ thông qua các hoạt động “vùng xám”. Việc tiếp tục củng cố thế trận quốc phòng toàn dân trên biển, hiện đại hóa năng lực răn đe bất đối xứng và duy trì chính sách quốc phòng “Bốn không” linh hoạt chính là chìa khóa bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo mà không bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu quân sự của các nước lớn./.




