HIỂU ĐÚNG VỀ “KHU VỰC TÁC CHIẾN” CỦA TÀU NGẦM

Trong khi mua sắm, du nhập phương tiện từ nước ngoài, một cách tự nhiên người mua phải áp dụng chiến thuật của nước sở tại, nơi sản sinh ra phương tiện được mua về. Tuy nhiên, do bất đồng ngôn ngữ, do các cách hiểu nông-sâu khác nhau, và thậm chí do thói quen – nhiều thuật ngữ bị hiểu sai, dẫn đến những hệ lụy lâu dài. Ví dụ, “vị trí hỏa lực” (thực chất là một khu vực có kích thước, không phải một điểm; “thuyền trưởng” tàu chiến (cách gọi phù hợp hơn là “hạm trưởng”)…

Trong lĩnh vực tàu ngầm và chiến thuật tàu ngầm, “район боевых действий” nên được hiểu như thế nào cho đúng trong tiếng Việt, “khu vực chiến đấu”, “khu vực hoạt động chiến đấu” hay “khu vực tác chiến”?

Trong ngữ cảnh quân sự – tàu ngầm, tôi đề xuất cách dịch «район боевых действий» là “khu vực tác chiến”.

Vì sao?
– “Khu vực tác chiến” (mức độ phù hợp cao – ⭐⭐⭐⭐⭐). Cách hiểu này trong thuật ngữ quân sự Liên Xô và Nga, bao quát cả hoạt động chiến đấu và các hoạt động tác chiến liên quan, do đó cũng phù hợp với ngữ cảnh quân sự Việt Nam.
– “Khu vực hoạt động chiến đấu” (mức độ phù hợp tương đối – ⭐⭐⭐). Hiểu theo cách này khá sát chữ, nhưng dài và hơi gượng; “hoạt động chiến đấu” không phải cách gọi thuật ngữ tốt nhất.
– “Khu vực chiến đấu” (mức độ phù hợp thấp – ⭐⭐). Dễ hiểu nhưng nghĩa hẹp hơn; dễ khiến người đọc hiểu đây chính là nơi trực tiếp giao chiến, là nơi oánh nhau.

Về nghĩa của tiếng Nga
– район = khu vực / địa bàn;
– боевых действий (nguyên thể là боевые действия) = các hoạt động chiến đấu, nhưng trong văn phong quân sự Nga, боевые действия là một thuật ngữ rộng, gần với combat operations trong tiếng Anh, chứ không đơn thuần là “đánh nhau”.

Vì vậy: район боевых действий → khu vực tác chiến là cách chuyển ý nghĩa thuật ngữ tốt hơn là dịch từng chữ.

Đặc biệt với tàu ngầm, “khu vực tác chiến” có thể bao gồm vùng biển mà tàu ngầm được giao nhiệm vụ hoạt động, huấn luyện, cơ động, trinh sát, phát hiện và tiêu diệt mục tiêu…, chứ không nhất thiết toàn bộ thời gian đều đang “chiến đấu”.

“Khu vực chiến đấu” có vấn đề gì?

Nếu viết: “Tàu ngầm được triển khai đến khu vực chiến đấu”, người đọc Việt Nam dễ hình dung đó là nơi đang diễn ra giao chiến trực tiếp.
Trong khi tiếng Nga: “Подводная лодка действует в районе боевых действий” thường có thể hiểu tự nhiên hơn là: “Tàu ngầm hoạt động trong khu vực tác chiến”.

Một điểm rất đáng lưu ý

Không nên máy móc coi: боевые действия = hoạt động chiến đấu.

Trong thuật ngữ quân sự, cần phân biệt:
– боевые действия → tác chiến;
– боевые задачи → nhiệm vụ chiến đấu hoặc nhiệm vụ tác chiến, tùy ngữ cảnh;
– боевой район → khu vực tác chiến / khu vực chiến đấu, tùy thuật ngữ cụ thể;
– район боевых действий → khu vực tác chiến./.

Bài viết được đề xuất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[instagram-feed]