ĐÔ ĐỐC HẠM ĐỘI (Admiral of the fleet)

Đô đốc hạm đội (admiral of the fleet hay fleet admiral) là cấp bậc sĩ quan cao cấp của hải quân, thường tương đương với nguyên soái, thống soái của các quân binh chủng khác. Một Đô đốc hạm đội thường có cấp bậc cao hơn một Đô đốc (admiral).

Nó cũng là một thuật ngữ chung để chỉ một đô đốc cấp cao chỉ huy một nhóm tàu ​​lớn, bao gồm một hạm đội hoặc, trong một số trường hợp, một nhóm hạm đội. Nếu thực sự là một cấp bậc, tên của nó có thể thay đổi tùy theo quốc gia. Ngoài “admiral of the fleet”“fleet admiral”, các cấp bậc như vậy còn bao gồm “admiral of the navy” (Đô đốc hải quân) và “grand admiral” (Đại Đô đốc).

Từ nguyên

Danh hiệu Đô đốc hạm đội có thể có nguồn gốc từ thời Trung cổ, nơi danh hiệu này thường được trao cho một nhà quý tộc được quốc vương bổ nhiệm để nuôi dưỡng và chỉ huy hải quân cho một chiến dịch cụ thể.

Cách sử dụng ở các quốc gia cụ thể

Các bài viết sau đây chứa thông tin cụ thể về thứ hạng liên quan đến từng quốc gia:
– Admiral of the fleet (Anh quốc, Úc, Nga, Liên Xô, Sri Lanka).
– Admiral flote (Croatia, Nam Tư).
– Chom phon ruea (Thái Lan).
– Fleet admiral (Hoa Kỳ).
– Admiral of the Navy (Hoa Kỳ giai đoạn 1903-1917).

Sự mơ hồ tồn tại khi dịch amiral tiếng Pháp sang tiếng Anh (thành Đô đốc hạm đội hoặc Đô đốc). Một danh hiệu amiral de la flotte của Pháp, cao hơn một Đô đốc đầy đủ (full admiral) được tạo ra vào năm 1939 cho Darlan, người duy nhất trong lịch sử Pháp giữ danh hiệu đó. Amirus de la flotte được thăng cấp vào năm 1942, khi Darlan là Tổng Tư lệnh các lực lượng quân sự của Chế độ Vichy. Cấp bậc Amirus de la flotte vẫn được nhắc đến trong luật pháp của Pháp vào năm 1957.

Trong NATO

Mặc dù cấp bậc Đô đốc hạm đội (admiral of the fleet hay fleet admiral) được sử dụng ở một số quốc gia NATO, nhưng nó được xếp hạng khác nhau tùy theo quốc gia. OF-10 ở Croatia, Bồ Đào Nha; OF-8 ở Ba Lan./.

Bài viết được đề xuất

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *