BIÊN CHẾ, TỔ CHỨC LỰC LƯỢNG VÀ QUỸ ĐẠO HIỆN ĐẠI HÓA CỦA HẢI QUÂN QUÂN TRUNG QUỐC (PLAN)

Xem thêm: HỆ THỐNG CẤP BẬC, CHỨC VỤ VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC NHÂN SỰ CỦA LỰC LƯỢNG VŨ TRANG TRUNG QUỐC (2025-2026)

Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (People’s Liberation Army Navy – PLAN) hiện đang trải qua một trong những công cuộc mở rộng và hiện đại hóa quân sự sâu rộng nhất trong lịch sử thế giới đương đại. Từ vị thế của một lực lượng phòng thủ ven bờ với quy mô nhỏ bé và trang bị lạc hậu vào giữa thế kỷ XX, PLAN đã vươn lên trở thành lực lượng hải quân lớn nhất toàn cầu xét theo số lượng chiến hạm. Tính đến đầu năm 2025, tổng quân số thường trực của PLAN đạt 384.000 người, bao gồm 55.000 lính thủy đánh bộ và 50.000 nhân sự thuộc lực lượng không quân hải quân. Tổng số lượng nền tảng nổi và ngầm được ghi nhận lên tới 787 chiếc, đi kèm với khoảng 600 phương tiện bay quân sự các loại. Theo đánh giá của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, lực lượng tác chiến cốt lõi của PLAN đã vượt qua con số 370 nền tảng, dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng lên mức 395 chiếc vào cuối năm 2025 và có khả năng đạt 435 chiếc vào năm 2030. Sự mở rộng quy mô này không đơn thuần là một cuộc chạy đua vũ trang về mặt lượng, mà là hệ quả trực tiếp của một quá trình chuyển dịch mang tính hệ thống về học thuyết quân sự, gắn liền với các tham vọng địa chính trị cốt lõi của Đảng Cộng sản Trung Quốc (CCP).

Để hiểu rõ cấu trúc biên chế hiện tại của PLAN, cần phải nhìn lại quỹ đạo tiến hóa học thuyết của lực lượng này. Trong thời kỳ cầm quyền của Mao Trạch Đông, vị Tư lệnh Hải quân đầu tiên của Trung Quốc là Tiêu Kính Quang – một sĩ quan lục quân không có kinh nghiệm đi biển thực tế – đã thiết lập một học thuyết mang tên “chiến tranh phá hoại trên biển”. Học thuyết này phản ánh tư duy phòng thủ thụ động, trong đó PLAN được định hướng hoạt động như một lực lượng du kích trên biển, tối đa hóa việc sử dụng các vùng nước cạn, bãi bồi và các tàu thuyền cỡ nhỏ nhằm ngăn chặn nguy cơ xâm lược bằng đường thủy từ các thế lực ngoại bang. Trong giai đoạn này, PLAN hoàn toàn bị giới hạn ở các vùng nước ven bờ và chịu sự chi phối nặng nề của tư duy tác chiến lục quân.

Sự thay đổi mang tính bước ngoặt bắt đầu vào năm 1982, khi Lưu Hoa Thanh kế nhiệm vị trí Tư lệnh Hải quân. Dưới sự bảo trợ của triết lý cải cách do Đặng Tiểu Bình khởi xướng, PLAN bước vào thời kỳ tái định hướng chiến lược. Lưu Hoa Thanh đã đưa ra khái niệm “phòng thủ biển gần”, thay thế giới hạn phòng thủ 200 hải lý truyền thống bằng một khu vực trách nhiệm địa lý rộng lớn hơn nhiều, bao trùm phần lớn diện tích được yêu sách trong “Đường chín đoạn”. Mục tiêu lúc này là giữ các lực lượng hải quân thù địch ở một khoảng cách an toàn so với đường bờ biển Trung Quốc, tước bỏ khả năng can thiệp của họ vào các vấn đề nội bộ của Bắc Kinh. Khủng hoảng Eo biển Đài Loan 1995-1996 càng củng cố thêm tính cấp thiết của việc xây dựng một lực lượng hải quân có khả năng răn đe thực sự.

Vào năm 2004, Chủ tịch Hồ Cẩm Đào tiếp tục mở rộng chân trời chiến lược của PLAN thông qua việc ban hành “các sứ mệnh lịch sử” mới, trong đó nhấn mạnh vai trò của hải quân trong việc bảo vệ sự thịnh vượng kinh tế của quốc gia. Trọng tâm của giai đoạn này là giải quyết “Tình thế tiến thoái lưỡng nan Malacca” – một khái niệm do chính Hồ Cẩm Đào đề xướng nhằm ám chỉ sự phụ thuộc quá mức của nền kinh tế Trung Quốc vào các tuyến đường biển thương mại (SLOCs) đi qua eo biển Malacca, nơi có tới 90% lượng dầu thô nhập khẩu của Bắc Kinh lưu thông. Lực lượng hải quân bắt đầu được giao phó trọng trách vươn ra khỏi vùng biển khu vực để bảo vệ các tuyến SLOCs, đánh dấu sự khởi đầu của các đợt triển khai đội tàu hộ tống chống cướp biển tại Vịnh Aden và Ấn Độ Dương.

Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình, học thuyết hải quân Trung Quốc đã đạt đến giai đoạn trưởng thành với khái niệm “phòng thủ biển gần và bảo vệ biển xa”. Định hướng này được hậu thuẫn bởi khái niệm “chiến tranh tổng lực quốc gia” và chiến lược “Dung hợp Quân-Dân”, với tham vọng cuối cùng là thay thế tầm ảnh hưởng của Hoa Kỳ tại khu vực Tây Thái Bình Dương và xa hơn nữa. Các nhiệm vụ cốt lõi hiện tại của PLAN bao gồm: phát triển năng lực vượt trội để giải quyết vấn đề Đài Loan bằng biện pháp quân sự nếu cần thiết; thiết lập sự kiểm soát tuyệt đối tại khu vực biển gần, đặc biệt là Biển Đông; bảo vệ các tuyến SLOCs nối liền Trung Quốc với Vịnh Ba Tư; và hiện thực hóa vị thế cường quốc dẫn đầu khu vực của Trung Quốc. Tất cả những định hướng chiến lược này đã trực tiếp định hình nên cấu trúc biên chế, hệ thống chỉ huy và phân bổ lực lượng của PLAN như hiện tại.

I. HỆ THỐNG CHỈ HUY, LÃNH ĐẠO VÀ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH

Để đáp ứng các yêu cầu của tác chiến hiện đại và chiến tranh liên hợp đa miền, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc đã thực hiện một cuộc cải tổ sâu rộng bắt đầu từ đầu năm 2016. Cuộc cải tổ này, thường được giới phân tích quân sự chia thành hai giai đoạn “cải cách trên cổ” và “cải cách dưới cổ”, đã tái định hình hoàn toàn cấu trúc bộ máy của PLAN. Nguyên tắc cốt lõi của hệ thống mới là phân tách rạch ròi giữa chức năng quản lý hành chính và chức năng chỉ huy tác chiến, được tóm gọn trong phương châm: “Quân ủy Trung ương quản lý chung, các Bộ Tư lệnh Chiến khu chủ trì tác chiến, các Quân chủng chủ trì xây dựng lực lượng”.

1. Phân lập tuyến quản lý hành chính và chỉ huy tác chiến

Về mặt quản lý hành chính và xây dựng lực lượng, Bộ Tư lệnh Hải quân, đặt trụ sở tại Bắc Kinh, trực thuộc quyền quản lý trực tiếp của Quân ủy Trung ương (CMC). Các cơ quan chức năng thuộc Bộ Tư lệnh Hải quân không có thẩm quyền trực tiếp ra lệnh điều động chiến đấu trong thời chiến. Thay vào đó, trách nhiệm của họ là thực thi các chức năng chỉ huy hành chính, kiểm soát hệ thống, điều phối ngân sách, duy tu bảo dưỡng thiết bị, và huấn luyện bộ đội. Mục đích của tuyến quản lý này là bảo đảm rằng khi các Tư lệnh Chiến khu cần huy động lực lượng, PLAN luôn sẵn sàng cung cấp các hạm đội được trang bị vũ khí tối tân nhất, nhân sự được đào tạo bài bản nhất và hệ thống hậu cần ổn định nhất.

Về mặt chỉ huy tác chiến, các đơn vị tác chiến của PLAN được đặt dưới quyền kiểm soát tuyệt đối của Trung tâm Chỉ huy Tác chiến Liên hợp thuộc Quân ủy Trung ương, thông qua các Trung tâm Chỉ huy Tác chiến Liên hợp trực thuộc từng Chiến khu. Sự thay đổi này chấm dứt tình trạng các hạm đội hải quân hoạt động như những “vương quốc độc lập”. Trong cấu trúc mới, một Tư lệnh Chiến khu có toàn quyền chỉ huy và phối hợp nhịp nhàng các đơn vị thuộc hải quân, không quân, lục quân, lực lượng tên lửa và lực lượng chi viện chiến lược trong khu vực trách nhiệm của mình để thực hiện các chiến dịch phức tạp, chẳng hạn như kịch bản phong tỏa hoặc tấn công đổ bộ lên đảo Đài Loan.

2. Cấu trúc các cơ quan chức năng cấp Bộ Tư lệnh

Để duy trì bộ máy khổng lồ, Bộ Tư lệnh Hải quân được cấu trúc dựa trên bốn cơ quan trực thuộc. Sự phân chia này cho phép chuyên môn hóa cao độ trong công tác quản trị nội bộ.

Bộ Tham mưu: Trước đây gọi là Bộ Tư lệnh, cơ quan này chịu trách nhiệm về các vấn đề chiến lược, lập kế hoạch xây dựng lực lượng dài hạn, quản lý tình báo hải quân cấp chiến lược, và ban hành các tiêu chuẩn huấn luyện cốt lõi.

Tổng Cục Công tác Chính trị: Đóng vai trò hạt nhân trong việc duy trì sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản Trung Quốc đối với lực lượng hải quân. Cơ quan này quản lý hệ thống chính ủy, công tác nhân sự, an ninh nội bộ, và tiến hành các chiến dịch tâm lý chiến, pháp lý chiến cũng như tuyên truyền.

Tổng Cục Hậu cần: Chịu trách nhiệm cung cấp tài chính, quân y, cơ sở hạ tầng doanh trại, quân trang, nhiên liệu, và đặc biệt là quản lý toàn bộ các phương tiện cơ giới mặt đất của lực lượng hải quân.

Tổng Cục Trang bị: Đây là một trong những cơ quan quan trọng và đồ sộ nhất của Bộ Tư lệnh Hải quân, được xếp hạng tổ chức cấp Quân đoàn. Do quy mô và tầm quan trọng sống còn đối với quá trình hiện đại hóa, Tổng Cục Trang bị hoạt động tương tự như một bộ tư lệnh thu nhỏ với giám đốc và chính ủy riêng biệt. Tổng Cục này chịu trách nhiệm hỗ trợ kỹ thuật cho toàn bộ hệ thống thiết bị vũ khí chuyên dụng của PLAN (ngoại trừ phương tiện mặt đất) trong suốt vòng đời của chúng. Quy trình này được quản lý chặt chẽ qua 7 bước: (1) Lên kế hoạch và đánh giá lý thuyết; (2) Thiết kế kỹ thuật; (3) Thiết kế thi công; (4) Thanh tra trong quá trình chế tạo; (5) Thử nghiệm và đánh giá; (6) Bàn giao cho đơn vị; và (7) Hỗ trợ sửa chữa trọn đời. Bộ Trang bị bao gồm nhiều cục chức năng cấp 2 như: Trang bị Không quân, Trang bị Vũ khí, Trang bị Tàu ngầm, Trang bị Tàu mặt nước, Điện tử và Quản lý Thử nghiệm. Ngoài ra, cơ quan này duy trì một mạng lưới các Cục và Văn phòng Đại diện Quân sự đặt tại các thành phố công nghiệp quốc phòng trọng điểm của Trung Quốc để giám sát chất lượng trong quá trình nghiên cứu, phát triển và sản xuất.

3. Cấu trúc cấp Hạm đội (Hải quân Chiến khu) và các đơn vị cơ sở

Cấu trúc tổ chức của PLAN không đồng nhất từ trên xuống dưới mà có sự tùy biến để tối ưu hóa hiệu quả thực thi nhiệm vụ tại chiến trường. Sau đợt tái tổ chức năm 2016, ba hạm đội truyền thống của Trung Quốc đã được tích hợp sâu vào hệ thống chiến khu và chính thức mang tên gọi Hải quân Chiến khu. Ở cấp độ Hải quân Chiến khu, bộ máy quản lý được tinh gọn chỉ còn ba cơ quan trực thuộc:

Bộ Tham mưu

Cục Công tác Chính trị

Cục Bảo đảm: Sự khác biệt lớn nhất giữa PLAN HQ và cấp Hạm đội là sự biến mất của Cục Hậu cần và Cục Trang bị riêng biệt. Thay vào đó, chức năng của hai cơ quan này được sáp nhập để tạo thành Cục Bảo đảm. Triết lý đằng sau sự hợp nhất này là nhằm tạo ra một chuỗi cung ứng logistics và hỗ trợ kỹ thuật thống nhất, thông suốt tại chiến trường, giảm thiểu thủ tục hành chính và tăng tốc độ phản ứng khi có chiến sự.

Ở các cấp độ thấp hơn, cấu trúc tiếp tục có sự phân hóa:

Các căn cứ hỗ trợ và đồn trú: Thường vẫn duy trì cấu trúc 4 cơ quan tương tự như cấp Bộ Tư lệnh Hải quân (Tham mưu, Chính trị, Hậu cần, Trang bị) để bảo đảm năng lực chi viện chuyên sâu.

Cấp Chi đội (Zhidui): Tương đương với cấp lữ đoàn hải quân, cơ cấu bao gồm ba cơ quan cấp 1: Phòng Tham mưu, Phòng Chính trị và một Cơ quan Dịch vụ Bờ biển. Cơ quan này thực hiện các chức năng tương đương với Cục Bảo đảm ở cấp Hạm đội, trực tiếp phục vụ các nhu cầu bảo dưỡng, sửa chữa và tiếp liệu hàng ngày cho tàu chiến neo đậu.

Cấp tổ chức / Đơn vịCơ cấu cơ quan trực thuộcĐặc điểm và chức năng cốt lõi
Bộ Tư lệnh Hải quânTham mưu, Công tác Chính trị, Hậu cần, Trang bịQuản lý hành chính vĩ mô, lập quy hoạch chiến lược. Việc tách biệt Hậu cần và Trang bị giúp chuyên sâu hóa việc mua sắm và phát triển vũ khí.
Hải quân Chiến khuTham mưu, Công tác Chính trị, Bảo đảmChỉ huy chiến dịch liên hợp. Việc sáp nhập chức năng Hậu cần và Trang bị thành Bảo đảm giúp rút ngắn chuỗi cung ứng tại chiến trường.
Căn cứ hỗ trợ / Đồn trúTham mưu, Công tác Chính trị, Hậu cần, Trang bịĐơn vị tiền phương cung cấp nền tảng vật chất kỹ thuật chuyên sâu.
Chi đội (Zhidui)Tham mưu, Công tác Chính trị, Dịch vụ Bờ biểnTương đương cấp lữ đoàn, trực tiếp bảo đảm sức chiến đấu hàng ngày cho các biên đội tàu thuyền.

II. PHÂN BỔ ĐỊA LÝ VÀ CẤU TRÚC CÁC HẠM ĐỘI (CHIẾN KHU HẢI QUÂN)

Theo mô hình tổ chức tác chiến hiện tại, toàn bộ lực lượng của PLAN được chia thành ba hạm đội cốt lõi, được lồng ghép tương ứng vào ba trong số năm Bộ Tư lệnh Chiến khu của PLA. Sự phân bổ này phản ánh rõ nét thứ tự ưu tiên các mối đe dọa địa chính trị và mục tiêu tác chiến của Trung Quốc dọc theo bờ biển phía Đông và phía Nam.

1. Hạm đội Bắc Hải (Hải quân Chiến khu Bắc bộ)

Hạm đội Bắc Hải (North Sea Fleet), nay hoạt động dưới danh nghĩa Hải quân Chiến khu Bắc bộ (Northern Theater Command Navy), có trụ sở chính đặt tại thành phố Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông. Khu vực trách nhiệm của hạm đội này bao trùm vùng biển Hoàng Hải và Vịnh Bột Hải. Nhiệm vụ chiến lược tối cao của Hạm đội Bắc Hải là tạo ra một vành đai bảo vệ vững chắc cho thủ đô Bắc Kinh từ hướng biển. Ngoài ra, lực lượng này còn đảm trách việc giám sát và răn đe các biến động trên Bán đảo Triều Tiên, đồng thời tạo sức ép lên các vùng nước lân cận lãnh thổ Nhật Bản. Trong chiến lược phát triển lực lượng, khu vực này đóng vai trò là cái nôi thử nghiệm các nền tảng tác chiến hải quân lớn. Căn cứ hải quân Ngư Trì thuộc Chiến khu Bắc bộ hiện là cảng nhà của tàu sân bay đầu tiên của Trung Quốc là chiếc Liêu Ninh (16), và đây cũng là nơi siêu tàu sân bay thế hệ mới Phúc Kiến (18) cập cảng neo đậu để tiến hành các đợt thử nghiệm khắt khe trong môi trường biển lạnh.

2. Hạm đội Đông Hải (Hải quân Chiến khu Đông bộ)

Hạm đội Đông Hải (East Sea Fleet), hay Hải quân Chiến khu Đông bộ (Eastern Theater Command Navy), đặt đại bản doanh tại Ninh Ba, tỉnh Chiết Giang. Hoạt động chủ yếu trên vùng biển Hoa Đông, bao gồm cả Eo biển Đài Loan, đây là mũi nhọn tác chiến nguy hiểm nhất và được trang bị để đáp ứng cường độ xung đột cao nhất. Nhiệm vụ sống còn của Hạm đội Đông Hải là làm lực lượng tiên phong trong mọi kịch bản chiến dịch đổ bộ đánh chiếm hoặc phong tỏa toàn diện đảo Đài Loan. Do đặc thù địa lý, lực lượng này cũng là tuyến đầu đối mặt và cản bước Lực lượng Phòng vệ Trên biển Nhật Bản (JMSDF) cũng như Hạm đội 7 của Hải quân Hoa Kỳ đóng tại khu vực Tây Thái Bình Dương. Tầm quan trọng của Chiến khu Đông bộ được thể hiện rõ qua tần suất các cuộc tập trận nhắm vào Đài Loan, tiêu biểu như chiến dịch Joint Sword-2024B, nơi hải quân đóng vai trò then chốt trong việc vây ráp hòn đảo này.

3. Hạm đội Nam Hải (Hải quân Chiến khu Nam bộ)

Hạm đội Nam Hải (South Sea Fleet), hay Hải quân Chiến khu Nam bộ (Southern Theater Command Navy), có trụ sở đặt tại Trạm Giang, tỉnh Quảng Đông. Khu vực trách nhiệm của hạm đội này là toàn bộ vùng Biển Đông rộng lớn, bao trùm lên các quần đảo tranh chấp phức tạp. Hạm đội Nam Hải là lực lượng sở hữu năng lực viễn dương và khả năng tác chiến đổ bộ hùng hậu nhất của PLAN, được giao nhiệm vụ bảo vệ các yêu sách chủ quyền phi pháp của Bắc Kinh, duy trì quyền kiểm soát các chuỗi đảo nhân tạo, và phóng chiếu sức mạnh quân sự vượt qua eo biển Malacca tiến vào Ấn Độ Dương. Căn cứ hải quân Du Lâm tại đảo Hải Nam thuộc phạm vi quản lý của hạm đội này là cảng nhà của tàu sân bay Sơn Đông (17) và cũng là nơi tổ chức lễ biên chế chính thức cho siêu tàu sân bay Phúc Kiến (18).

Bên cạnh bộ máy chỉ huy hạm đội cấp cao, hệ thống phòng thủ ven bờ của PLAN còn được phân chia thành các Phân khu Vệ binh Hàng hải (Thủy cảnh khu). Các Thủy cảnh khu này là tổ chức hải quân trực thuộc các Căn cứ Hải quân và Hạm đội, phụ trách việc phòng thủ không gian biển cục bộ, rà phá bom mìn, tuần tra ven bờ và phối hợp tác chiến với các lực lượng phòng thủ bờ biển bằng tên lửa.

III. CƠ CẤU NĂM BINH CHỦNG KHÍ TÀI VÀ LỰC LƯỢNG TÁC CHIẾN

Sức mạnh quân sự của PLAN được phân bổ và vận hành thông qua năm binh chủng chuyên biệt: Lực lượng Tàu mặt nước, Lực lượng Tàu ngầm, Lực lượng Không quân Hải quân, Lính thủy Đánh bộ và Lực lượng Phòng thủ Bờ biển. Mỗi binh chủng đã trải qua quá trình tái cấu trúc sâu sắc để phục vụ cho các chiến dịch liên hợp quy mô lớn.

1. Lực lượng Tàu mặt nước

Lực lượng Tàu mặt nước là biểu tượng rõ ràng nhất cho khát vọng vươn mình trở thành cường quốc biển toàn cầu của Trung Quốc. Được thúc đẩy bởi ngành công nghiệp đóng tàu nội địa khổng lồ, PLAN đang liên tục loại biên các thiết kế tàu chiến đơn nhiệm cũ kỹ, tầm hoạt động ngắn để thay thế bằng các nền tảng đa nhiệm cỡ lớn. Các nền tảng mới này được trang bị hệ thống radar mảng pha tiên tiến, các cụm bệ phóng tên lửa thẳng đứng (VLS) mật độ cao, tích hợp năng lực chống hạm, phòng không, chống ngầm và chỉ huy kiểm soát (C4ISR) đồng bộ. Tính đến thời điểm hiện tại, xương sống của lực lượng bao gồm hơn 62 tàu khu trục, 54 khinh hạm (frigate), 50 tàu hộ vệ (corvette), cùng hàng chục tàu đổ bộ và hỗ trợ hậu cần.

Chương trình Tàu sân bay: Việc sở hữu tàu sân bay là yếu tố cốt lõi để hiện thực hóa chiến lược “bảo vệ biển xa”. Sự kiện nổi bật nhất trong năm 2025 là việc biên chế chính thức tàu sân bay thứ ba, chiếc Phúc Kiến (CV-18), vào ngày 5/11 tại căn cứ hải quân Du Lâm. Sự kiện này tái khẳng định vị thế vững chắc của PLAN là lực lượng vận hành tàu sân bay lớn thứ hai thế giới. Khác với Liêu Ninh và Sơn Đông sử dụng thiết kế cất cánh nhảy cầu (ski-jump), Phúc Kiến là siêu tàu sân bay đầu tiên bên ngoài hạm đội của Hoa Kỳ được trang bị hệ thống máy phóng điện từ (EMALS), cho phép phóng các loại máy bay chiến đấu mang tải trọng vũ khí lớn hơn và các máy bay cảnh báo sớm cánh bằng. Sau khi biên chế, Phúc Kiến đã thực hiện hành trình từ Biển Đông lên căn cứ Yuchi thuộc Chiến khu Bắc bộ để tiếp tục các đợt thử nghiệm khắc nghiệt, neo đậu ngay cạnh Liêu Ninh. Sự tự tin trong vận hành tàu sân bay của PLAN ngày càng lớn; năm 2024 đánh dấu lần đầu tiên hai nhóm tác chiến tàu sân bay Liêu Ninh và Sơn Đông tập trận chung tại Biển Đông, và đến năm 2025, các nhóm này đã hoạt động vượt ra ngoài chuỗi đảo thứ nhất tiến vào Tây Thái Bình Dương, thậm chí vượt qua cả chuỗi đảo thứ hai. Các báo cáo tình báo của Hoa Kỳ dự phóng Trung Quốc sẽ tiếp tục đóng mới, hướng tới mục tiêu sở hữu 6 tàu sân bay vào năm 2035. Quá trình chế tạo chiếc tàu sân bay thứ tư (định danh Type 004) đang diễn ra tại xưởng đóng tàu Đại Liên, với nhiều chỉ dấu về kích thước và thiết kế khoang lò phản ứng cho thấy đây rất có thể là tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân đầu tiên của Trung Quốc.

Lực lượng Đổ bộ Viễn chinh: Để hiện thực hóa kịch bản đổ bộ đảo và triển khai sức mạnh toàn cầu, PLAN đang phát triển một hạm đội đổ bộ có tính răn đe cực cao. Tháng 5/2025, chiếc tàu đổ bộ tấn công chở trực thăng (LHD) Type 075 thứ tư, mang tên Hubei (34), đã được biên chế và triển khai tại căn cứ Trạm Giang. Đột phá công nghệ đáng chú ý nhất là việc thử nghiệm trên biển chiếc tàu đổ bộ mang máy bay không người lái Type 076 mang tên Sichuan (51) bắt đầu từ tháng 11/2025. Với lượng giãn nước vượt mức 40.000 tấn, Type 076 được trang bị hệ thống máy phóng để vận hành phương tiện bay chiến đấu không người lái (UCAV). Gần đây, tàu này đã được quan sát thấy mang theo mô hình của ít nhất 6 chiếc UCAV để thử nghiệm. Đây là một khái niệm tác chiến phi truyền thống, cung cấp năng lực trinh sát và yểm trợ hỏa lực đường không chi phí thấp nhưng hiệu quả cao cho các lính thủy đánh bộ tiến hành đổ bộ.

Tàu khu trục và khinh hạm: Về các chiến hạm bảo vệ biên đội, các tàu tuần dương /tàu khu trục tàng hình cỡ lớn Type 055 và tàu khu trục Type 052D tiếp tục là nền tảng cốt lõi. Khả năng triển khai sức mạnh viễn dương của lớp Type 055 đã được chứng minh qua Lực lượng Đặc nhiệm 107 do tàu Zunyi (107) dẫn đầu, khi biên đội này thực hiện chuyến hải trình vòng quanh Australia và tiến hành các cuộc diễn tập bắn đạn thật tại Nam Thái Bình Dương và Nam Đại Dương trong năm 2025. Tuy nhiên, hoạt động cường độ cao cũng đi kèm rủi ro; tháng 8/2025, tàu khu trục Type 052D Guilin (164) đã xảy ra va chạm với một tàu Hải cảnh Trung Quốc được cải hoán từ lớp Type 056 trong một đợt đối đầu với các tàu thuyền Philippines trên Biển Đông. Đối với phân khúc tàu hộ vệ, thế hệ khinh hạm hoàn toàn mới Type 054B, với lượng giãn nước khoảng 6.000 tấn – lớn hơn đáng kể so với Type 054A – đã bắt đầu thử nghiệm trên biển. Chiếc đầu tiên mang tên Zhaotong thử nghiệm vào tháng 1/2025 và chiếc thứ hai Linyi được hạ thủy vào tháng 7/2025.

2. Lực lượng Tàu ngầm

Hạm đội tàu ngầm của Trung Quốc đóng vai trò tối quan trọng trong cả chiến lược răn đe hạt nhân quốc gia lẫn chiến lược chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) trên biển. Tính đến báo cáo năm 2025, lực lượng này vận hành khoảng trên 64 nền tảng ngầm, được chia thành ba phân khúc chức năng riêng biệt:

Tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo (SSB/SSBN): Cung cấp năng lực tấn công trả đũa hạt nhân thứ hai, bảo đảm khả năng sinh tồn của kho vũ khí chiến lược Trung Quốc trước đòn tấn công phủ đầu.

Tàu ngầm tấn công năng lượng hạt nhân (SSN): Được thiết kế cho các chiến dịch đại dương xanh (blue-water). Các thế hệ tàu mới như Type 09III/09IIIA Shang-class đóng vai trò làm lực lượng hộ tống tàng hình cho các nhóm tác chiến tàu sân bay, đồng thời săn tìm tàu ngầm và chiến hạm đối phương ở khoảng cách xa bờ.

Tàu ngầm tấn công thông thường (SS/SSK): Đóng vai trò thiết lập các vành đai phục kích chết người tại các vùng biển nông như Biển Đông, Eo biển Đài Loan và Biển Hoa Đông, tận dụng lợi thế tiếng ồn thấp của động cơ diesel-điện kết hợp hệ thống động lực không khí độc lập (AIP).

Báo cáo của CSIS sử dụng dữ liệu từ IISS nhấn mạnh rằng sự gia tăng tổng lượng giãn nước của hạm đội tàu ngầm PLAN đang tiệm cận nhanh chóng với mức của Hải quân Hoa Kỳ. Thước đo lượng giãn nước này là một tham số phản ánh trực tiếp năng lực tác chiến, bởi các thế hệ tàu ngầm mới của Trung Quốc ngày càng lớn hơn nhằm chứa đựng hệ thống lò phản ứng êm ái hơn, tích hợp các mảng sonar trinh sát kích thước lớn và mang theo đa dạng các tổ hợp ngư lôi, tên lửa hành trình đối hạm, đối đất.

3. Lực lượng Không quân Hải quân và Cuộc Cải tổ 2023

Lực lượng Không quân Hải quân PLAN vừa trải qua một cuộc đại phẫu mang tính lịch sử vào đầu năm 2023. Trong suốt nhiều thập kỷ, binh chủng này hoạt động gần như một “lực lượng không quân thứ hai” của Trung Quốc, duy trì một số lượng khổng lồ các đơn vị tiêm kích cất cánh từ đất liền, máy bay ném bom, hệ thống radar phòng không nhằm chịu trách nhiệm bảo vệ không phận ven biển và các vùng biển gần. Sự phân chia trách nhiệm giữa Không quân Hải quân và Không quân PLA (PLAAF) tạo ra những vùng xám chồng chéo về quyền hạn và lãng phí nguồn lực tại các chiến khu.

Để giải quyết vấn đề này, kể từ giữa năm 2023, PLA đã tiến hành một chiến dịch phi tập trung hóa quy mô lớn, chuyển giao phần lớn các nền tảng máy bay chiến đấu phản lực trên bờ, máy bay ném bom và các đơn vị phòng không từ Không quân Hải quân sang cho Không quân PLA (PLAAF) tiếp quản. Hệ quả của cuộc cải tổ này không phải là làm suy yếu lực lượng hải quân, mà là để tinh lọc nhiệm vụ. Không quân Hải quân PLAN giờ đây đã trút bỏ gánh nặng phòng thủ không phận nội địa, tập trung toàn bộ nguồn lực vào hai trụ cột tác chiến cốt lõi:

1) Tác chiến xoay quanh tàu sân bay: Bao gồm toàn bộ các phi đội máy bay tiêm kích hạm (như J-15 và máy bay tàng hình J-35 tương lai), trực thăng cảnh báo sớm và phương tiện bay không người lái triển khai trên các nền tảng nổi.

2) Tác chiến Chống ngầm (ASW): PLAN vẫn giữ lại quyền kiểm soát đối với các phi đội máy bay tuần thám và chống ngầm cánh bằng cố định hoạt động từ các căn cứ trên bờ (như Y-8Q), cũng như toàn bộ các đơn vị trực thăng chống ngầm, cứu hộ hoạt động trên tàu chiến.

Sự tinh gọn này phản ánh bước chuyển mình của PLAN từ một “lực lượng hải quân lục địa” sang một “lực lượng hải quân đại dương” đúng nghĩa, nơi lực lượng không quân của họ sinh ra là để chiến đấu trên các nền tảng di động giữa biển khơi thay vì cất cánh từ đất liền.

4. Lính thủy Đánh bộ (PLANMC) – Lực lượng Viễn chinh Tiền phong

Lực lượng Lính thủy Đánh bộ của Hải quân Trung Quốc (PLANMC) được thành lập từ năm 1953, nhưng trong một thời gian dài chỉ duy trì quy mô khiêm tốn với 2 lữ đoàn, chủ yếu tập trung vào các kịch bản đổ bộ chiếm bãi biển cục bộ. Tuy nhiên, kể từ đợt cải cách năm 2017, binh chủng này đã chứng kiến sự bùng nổ về quy mô khi tăng từ 2 lữ đoàn lên thành 8 lữ đoàn. Quá trình mở rộng này được thực hiện chủ yếu thông qua việc điều chuyển và chuyển đổi các đơn vị sẵn có từ Lục quân PLA (PLAA) sang hải quân.

Mục tiêu chiến lược của việc mở rộng này là biến PLANMC thành một lực lượng viễn chinh đa năng, có khả năng triển khai tác chiến trong mọi môi trường với thời gian cảnh báo ngắn, và được các tướng lĩnh hải quân ca ngợi là “Lực lượng lựa chọn số một để tiến ra nước ngoài”. Cấu trúc 8 lữ đoàn hiện tại của PLANMC được phân bổ theo sự tính toán địa chiến lược hết sức kỹ lưỡng, bao gồm 6 lữ đoàn cơ động, 1 lữ đoàn không quân hải quân hỗ trợ đường không hữu cơ, và 1 lữ đoàn đặc nhiệm (Jiaolong commando brigade).

Tên đơn vị lính thủy đánh bộVị trí đóng quân trụ sởTrực thuộc Bộ Tư lệnh Chiến khuNhiệm vụ/Đặc điểm nổi bật
Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 1 & 2Trạm Giang, Quảng ĐôngChiến khu Nam bộTác chiến hướng Biển Đông và sẵn sàng tham gia kịch bản Đài Loan.
Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 3Tấn Giang, Phúc KiếnChiến khu Đông bộMũi nhọn đổ bộ tiền phương, đe dọa trực tiếp các đảo xa của Đài Loan.
Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 4Yết Dương, Quảng ĐôngChiến khu Đông bộHỗ trợ tác chiến eo biển Đài Loan.
Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 5 & 6Thanh Đảo và Yên Đài, Sơn ĐôngChiến khu Bắc bộTác chiến hướng bán đảo Triều Tiên, bảo vệ sườn phía Bắc.
Lữ đoàn Hàng không Hạm tàuChư Thành, Sơn Đông(Hỗ trợ toàn quân)Cung cấp hỏa lực, đổ bộ đường không và vận tải trực thăng hữu cơ.
Lữ đoàn Tác chiến Đặc biệtTam Á, Hải NamChiến khu Nam bộĐặc nhiệm “Jiaolong”, chuyên thâm nhập sâu, trinh sát và tác chiến chống khủng bố/cướp biển.

Trong kịch bản xung đột Đài Loan, 4 lữ đoàn cơ động thuộc Chiến khu Đông bộ và Nam bộ sẽ đóng vai trò then chốt phối hợp cùng 6 lữ đoàn tác chiến liên hợp đổ bộ của Lục quân (PLAA) và Quân đoàn Đổ bộ đường không của Không quân (PLAAF Airborne Corps). Bên cạnh đó, để nâng cao khả năng viễn chinh toàn cầu, các cuộc thi như “Seaborne Assault” được tổ chức tại Tấn Giang, cùng với việc điều động các đơn vị lính thủy đánh bộ tiến hành huấn luyện sâu trong nội địa tại Vân Nam hay đồn trú tại căn cứ hải ngoại Djibouti, minh chứng cho sự chuẩn bị tác chiến ở mọi địa hình và khí hậu.

5. Lực lượng Phòng thủ Bờ biển (Coastal Defense Force – CDMF)

Lực lượng Phòng thủ Bờ biển của PLAN (PLANCDF) đóng vai trò là xương sống của chiến lược A2/AD trên đất liền, ngăn chặn hạm đội đối phương tiếp cận vùng biển chủ quyền hoặc vùng đặc quyền kinh tế. Khi hệ thống pháo bảo vệ bờ biển cổ điển ngày càng lỗi thời, Lực lượng Tên lửa Phòng thủ Bờ biển (CDMF) đã vươn lên chiếm vị trí chủ đạo, cung cấp mạng lưới hỏa lực tên lửa hành trình chống hạm (ASCM) tầm trung và tầm xa dọc theo bờ biển Trung Quốc. Trong thập kỷ qua, lực lượng này liên tục được hiện đại hóa về trang bị, nâng cấp cơ sở hạ tầng doanh trại, và chuyển dịch tư duy từ phòng thủ cố định sang cơ động nhanh.

Tổ chức biên chế chiến thuật: Cấu trúc của CDMF được phân cấp từ Trung đoàn (cấp Sư đoàn phó/Trung đoàn trưởng) xuống Tiểu đoàn, Đại đội và các Đội. Một trung đoàn CDMF điển hình sở hữu từ 3 đến 4 tiểu đoàn phóng (Launch Battalions). Khả năng sát thương của tiểu đoàn phóng nằm ở 4 Xe phóng Tự hành (Transporter Erector Launchers – TELs) và một xe chỉ huy kiểm soát, được hỗ trợ bởi các đại đội tiện ích chuyên làm nhiệm vụ vận tải đạn dược và cẩu nạp. Hệ thống bệ phóng cơ động cho phép CDMF ngụy trang, di chuyển chớp nhoáng hàng nghìn km đến trận địa, khai hỏa và rút lui trước khi đối phương kịp phản pháo. Lực lượng này được quản lý tác chiến bởi các Căn cứ Hải quân hoặc các Thủy cảnh khu.

Sự phân bổ không gian và vũ khí của CDMF:

Chiến khu Đông bộ (ETC): Là tâm điểm của các nỗ lực răn đe chống lại hạm đội Mỹ can thiệp vào Đài Loan. Trung đoàn CDMF số 1 (Đơn vị 92383) đóng đại bản doanh tại doanh trại Nanyu, sở hữu năng lực tấn công chống hạm từ tên lửa cận âm YJ-62 và tên lửa siêu thanh YJ-12B, duy trì các hầm chứa kiên cố ngầm tại Zhaixia. Trung đoàn CDMF số 2 (Đơn vị 92768) đồn trú tại Yanhong, cũng được trang bị cấu hình vũ khí tương tự và đóng vai trò trung tâm huấn luyện. Đặc biệt, sự hiện diện của các trận địa phóng (thuộc một tiểu đoàn độc lập hoặc của Trung đoàn 1) tại Đảo Bình Đàm (Pingtan) – điểm gần Đài Loan nhất ở Đại lục – tạo ra mối đe dọa thường trực khóa chặt eo biển.

Chiến khu Nam bộ (STC): Quá trình nâng cấp từ YJ-62 lên YJ-12B (với tốc độ Mach 3-4 và tầm bắn mở rộng) đã hoàn tất trong giai đoạn 2017-2018. Trung đoàn CDMF số 12 (Đơn vị 91172) được đặt tại khu vực Tam Á, đảo Hải Nam. Đáng quan ngại hơn, Bắc Kinh đã vượt qua ranh giới đại lục bằng cách triển khai các tiểu đoàn CDMF tĩnh hoặc bán cơ động được trang bị tên lửa YJ-12B ra các tiền đồn phi pháp trên Biển Đông, bao gồm Đảo Phú Lâm (Woody Island) thuộc quần đảo Hoàng Sa và các rạn san hô được bồi đắp nhân tạo (Đá Xu Bi, Đá Chữ Thập, Đá Vành Khăn) thuộc quần đảo Trường Sa. Động thái này biến các đảo nhân tạo thành các “pháo đài tên lửa” khổng lồ, khống chế toàn bộ tuyến hàng hải quốc tế ở Biển Đông.

Chiến khu Bắc bộ (NTC): Dù ít được truyền thông chú ý hơn, hệ thống CDMF tại đây bao gồm Trung đoàn CDMF số 11 (Đơn vị 91980) tại khu vực Yên Đài (Yantai) và các đơn vị chưa rõ phiên hiệu tại Đại Liên, đóng vai trò tạo vành đai lửa bảo vệ Vịnh Bột Hải và đối phó với liên minh Mỹ – Nhật – Hàn.

Mạng lưới CDMF này không hoạt động độc lập mà đóng vai trò như một chiếc “khiên” vững chắc trên đất liền. Nhờ có chiếc khiên A2/AD này cản bước các hạm đội địch tiếp cận bờ biển, “thanh gươm” là các nhóm tác chiến tàu sân bay của Lực lượng Tàu mặt nước PLAN mới có thể an tâm vượt ra khỏi chuỗi đảo thứ nhất tiến vào Thái Bình Dương thực thi nhiệm vụ bảo vệ biển xa.

IV. DUNG HỢP QUÂN-DÂN, CƠ SỞ CÔNG NGHIỆP VÀ LỰC LƯỢNG TRỢ CHIẾN HÀNG HẢI

Bức tranh tổng thể về biên chế và sức mạnh của Hải quân Trung Quốc sẽ hoàn toàn thiếu sót nếu không tính đến năng lực đóng tàu và các lực lượng hàng hải bán quân sự. Chiến lược “Dung hợp Quân-Dân” (Military-Civil Fusion) của Bắc Kinh đã tạo ra một hệ sinh thái cộng sinh, biến ngành công nghiệp đóng tàu thương mại lớn nhất thế giới thành bệ phóng cho hải quân.

Trung Quốc hiện nắm giữ vị thế thống trị toàn cầu trong ngành đóng tàu, đẩy Hoa Kỳ và các đồng minh vào thế yếu về công suất. Các siêu xưởng đóng tàu của Trung Quốc (như Giang Nam hay Đại Liên) vừa hoàn thiện các siêu tàu chở hàng, vừa song song hạ thủy các tàu khu trục và tàu sân bay hạt nhân. Tốc độ đóng tàu của họ nhanh đến mức giới quan sát quân sự phương Tây phải kinh ngạc. Các phân tích độc lập cho thấy, chỉ tính riêng số lượng hầm phóng tên lửa thẳng đứng (VLS) được lắp đặt trên các chiến hạm PLAN hạ thủy trong năm 2025 đã vượt qua tổng số lượng VLS của toàn bộ hạm đội Hải quân Ý và Pháp cộng lại. Khả năng sản xuất hàng loạt này mang lại cho PLAN lợi thế phi đối xứng trong bất kỳ kịch bản xung đột tiêu hao kéo dài nào, bởi họ có thể nhanh chóng bù đắp tổn thất – điều mà các xưởng đóng tàu đang teo tóp của Hoa Kỳ hiện gặp vô vàn khó khăn.

Đồng thời, học thuyết Dung hợp Quân-Dân còn thể hiện qua sự hỗ trợ của hai lực lượng hàng hải bổ trợ:

1) Lực lượng Hải cảnh Trung Quốc (CCG): Là hạm đội thực thi pháp luật trên biển lớn nhất thế giới, vận hành hơn 150 tàu tuần tra cỡ lớn (trên 1.000 tấn). Để gia tăng sức mạnh cho CCG, PLAN đã chuyển giao và cải hoán hơn 20 tàu hộ vệ cho lực lượng này. Vai trò của CCG không chỉ dừng lại ở tuần tra dân sự; trong cuộc tập trận Joint Sword-2024B, các tàu Hải cảnh đã phối hợp nhịp nhàng với PLAN thực hiện các chiến thuật bao vây, minh chứng cho năng lực tác chiến tích hợp trong kịch bản phong tỏa Đài Loan dưới sự chỉ huy của T-JOCC Chiến khu Đông bộ.

2) Dân quân Biển Lực lượng Vũ trang Nhân dân (PAFMM): Một đội quân “không mặc quân phục” được tuyển mộ từ ngành công nghiệp đánh cá, được huấn luyện quân sự. Các đơn vị trinh sát hàng hải của PAFMM chuyên đảm trách nhiệm vụ thu thập tình báo, hậu cần, và thực thi các chiến thuật vùng xám, cho phép Bắc Kinh khẳng định yêu sách chủ quyền mà không kích hoạt các điều khoản phòng thủ tương trợ của quân đội nước ngoài.

V. TRIỂN KHAI VIỄN DƯƠNG VÀ HỆ THỐNG CĂN CỨ, CẢNG HẬU CẦN NGOẠI QUỐC

Với khát vọng định hình trật tự toàn cầu, hệ thống hậu cần của PLAN không thể mãi quẩn quanh trong phạm vi chuỗi đảo thứ nhất. Hải quân Trung Quốc hiện đang tích cực sử dụng ít nhất 9 cảng biển hải ngoại tại các vị trí chiến lược để tiếp nhiên liệu, bảo dưỡng thiết bị, giám sát và thu thập tình báo. Các cảng này thường thuộc sở hữu của các tập đoàn nhà nước Trung Quốc, mang lại cho Bắc Kinh khả năng duy trì ảnh hưởng và sự hiện diện quân sự lâu dài trên toàn thế giới.

Căn cứ Hỗ trợ Djibouti (Khu vực Sừng Châu Phi/Biển Đỏ): Mặc dù mục đích ban đầu được công bố là hỗ trợ bảo vệ công dân và đầu tư của Trung Quốc, cũng như chống cướp biển, nhưng tính đến năm 2024, căn cứ này chưa hề tham gia vào bất kỳ nỗ lực sơ tán dân sự hay hỗ trợ giải quyết khủng hoảng Biển Đỏ nào. Thay vào đó, nó đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sự hiện diện quân sự thường trực của PLA tại khu vực và hỗ trợ các nỗ lực ngoại giao quân sự chiến lược của Bắc Kinh. Lực lượng Lính thủy Đánh bộ PLANMC được luân phiên đồn trú tại đây.

Căn cứ Hải quân Ream (Campuchia / Vịnh Thái Lan): Vào tháng 4/2025, Trung tâm Đào tạo và Hậu cần Liên hợp tại Căn cứ Hải quân Ream đã được chính thức khánh thành với sự tham dự của Thủ tướng Campuchia và phái đoàn PLA. Bất chấp các tuyên bố bác bỏ về việc đồn trú thường trực, PLAN đã liên tục duy trì luân phiên các chiến hạm tại bến cảng này, cung cấp cho hải quân Trung Quốc một điểm tựa hậu cần quý giá thọc sâu vào Vịnh Thái Lan và kiểm soát cửa ngõ phía Nam của Biển Đông.

Hướng vươn tới Đại Tây Dương: Sự bành trướng của PLAN không có dấu hiệu dừng lại. Bộ Tư lệnh quân đội Trung Quốc đang tích cực xem xét việc thiết lập các cơ sở quân sự mới ở bờ Tây châu Phi. Vào tháng 3/2025, Tổng thống Gabon Brice Oligui Nguema đã xác nhận sự quan tâm của Trung Quốc đối với một căn cứ tại Vịnh Guinea. Việc hiện diện tại đây sẽ cho phép PLAN có khả năng phóng chiếu cả sức mạnh hải quân và không quân trực tiếp vào vùng nước của Đại Tây Dương, một không gian vốn luôn thuộc quyền kiểm soát của NATO.

VI. TỔNG LUẬN

Quá trình tiến hóa và cấu trúc biên chế của Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN) tính đến giai đoạn 2025-2026 là minh chứng rõ nét nhất cho khát vọng và năng lực thực thi chiến lược của Bắc Kinh. Qua việc phân tích từ cấp độ học thuyết chiến lược vĩ mô cho đến cấu trúc chỉ huy vi mô, có thể rút ra những đánh giá trọng tâm sau:

Thứ nhất, việc cải tổ hệ thống chỉ huy theo hướng tách biệt quản lý hành chính (PLAN HQ) khỏi chức năng chỉ huy tác chiến (CMC và các T-JOCC của Bộ Tư lệnh Chiến khu) đã loại bỏ sự cục bộ của các hạm đội, biến hải quân thành một cấu phần linh hoạt, sẵn sàng đồng bộ hóa với lục quân, không quân và lực lượng tên lửa trong các chiến dịch tác chiến liên hợp đa miền khổng lồ. Sự tinh giản các bộ Hậu cần và Trang bị thành Bộ Bảo đảm (Support Department) ở cấp chiến dịch giúp đẩy nhanh tốc độ cung ứng tại chiến trường.

Thứ hai, cấu trúc phân bổ binh chủng đang dịch chuyển từ tư duy phòng thủ lục địa sang hướng viễn chinh. Việc Không quân Hải quân PLAN chuyển giao các đơn vị tiêm kích trên đất liền cho Không quân (PLAAF) để chuyên tâm phát triển lực lượng tác chiến trên tàu sân bay và tác chiến chống ngầm là một chỉ dấu rõ ràng cho thấy họ muốn vươn mình ra biển khơi. Đồng thời, việc mở rộng quy mô Lính thủy Đánh bộ lên 8 lữ đoàn hoàn thiện một lực lượng xung kích sẵn sàng cho cả kịch bản thu hồi Đài Loan lẫn can thiệp giải quyết khủng hoảng quốc tế.

Thứ ba, sức mạnh phi đối xứng lớn nhất của PLAN nằm ở sự hậu thuẫn của nền công nghiệp đóng tàu nội địa theo định hướng Dung hợp Quân-Dân. Khả năng liên tục cho ra đời các siêu tàu sân bay trang bị máy phóng điện từ, tàu đổ bộ mang UCAV (Type 076), các nền tảng tàu khu trục đa nhiệm cỡ lớn và hạm đội tàu ngầm tàng hình cho phép họ không chỉ đuổi kịp mà còn có nguy cơ áp đảo hạm đội Hoa Kỳ về mặt số lượng và hỏa lực trong tương lai gần.

Cuối cùng, với mạng lưới tên lửa phòng thủ bờ biển di động (CDMF) trang bị YJ-12B khóa chặt vùng nước ven bờ và biến các đảo nhân tạo thành pháo đài tiền tiêu, PLAN đã tạo ra một chiếc khiên A2/AD kiên cố. Chiếc khiên này chính là tiền đề an toàn tuyệt đối để các biên đội tàu sân bay tự do xuất kích vượt qua chuỗi đảo thứ nhất, sử dụng mạng lưới cảng biển hậu cần toàn cầu từ Ream đến Djibouti, từng bước hiện thực hóa giấc mộng về một siêu cường hải quân thao túng trật tự an ninh thế giới trong thế kỷ XXI./.

Xem thêm: HỆ THỐNG CẤP BẬC, CHỨC VỤ VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC NHÂN SỰ CỦA LỰC LƯỢNG VŨ TRANG TRUNG QUỐC (2025-2026)

Bài viết được đề xuất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *