Hiển thị: 1 - 10 của 72 kết quả

HẢI QUÂN NƯỚC NÂU (Brown-water navy)

Hải quân nước nâu (Brown-water navy) hay hải quân ven sông, theo nghĩa rộng nhất, là lực lượng hải quân có khả năng hoạt động quân sự ở vùng biển duyên hải. Thuật ngữ này …

HẢI QUÂN NƯỚC XANH (Blue-water navy)

Hải quân nước xanh (Blue-water navy) là lực lượng hàng hải có khả năng hoạt động trên toàn cầu, về cơ bản là vượt qua vùng nước sâu của các đại dương mở. Mặc dù …

HẢI QUÂN (Navy)

Hải quân (Navy), lực lượng hải quân (naval force) hoặc lực lượng hàng hải (maritime force) là một nhánh của lực lượng vũ trang của một quốc gia chủ yếu được chỉ định cho chiến …

PHÓ ĐÔ ĐỐC (Vice admiral)

Phó Đô đốc (Vice admiral) là cấp bậc sĩ quan cấp cao của hải quân, thường tương đương với trung tướng và nguyên soái không quân. Một Phó Đô đốc thường có cấp bậc cao …

CHIẾN TUYẾN (Line of battle)

Chiến tuyến (Line of battle) là một chiến thuật trong chiến tranh hải quân trong đó một hạm đội tàu tạo thành một hàng từ đầu đến cuối. Ví dụ đầu tiên về việc sử …

TÀU SĂN MÌN (Minehunter)

Tàu săn mìn (Minehunter) là tàu hải quân tìm kiếm, phát hiện và phá hủy từng quả mìn hải quân. Mặt khác, máy quét mìn sẽ rà phá toàn bộ khu vực có mìn mà …