BỐI CẢNH CHIẾN LƯỢC VÀ KHUNG ĐỊA LÝ HOẠT ĐỘNG
Hải quân Chiến khu Nam bộ (Southern Theater Command Navy – STCN), trước đây được định danh lịch sử là Hạm đội Nam Hải (South Sea Fleet – SSF), là một trong ba hạm đội chủ lực mang tính sống còn của Hải quân Quân giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN). Là thành phần tác chiến trên biển nòng cốt của Bộ Tư lệnh Chiến khu Nam bộ, hạm đội này đóng vai trò trung tâm trong quá trình hiện thực hóa các tham vọng địa chính trị của Bắc Kinh tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Sự ra đời của khái niệm “Hải quân Chiến khu” bắt nguồn từ cuộc đại cải tổ quân đội “từ cổ trở lên” được Chủ tịch Tập Cận Bình khởi xướng vào tháng 2/2016. Khung cải tổ này đã chính thức xóa bỏ hệ thống các Đại quân khu cồng kềnh, phân tán trước đây, trong đó có Đại quân khu Quảng Châu, để thay thế bằng mô hình các Chiến khu (Theater Commands) tập trung tuyệt đối vào học thuyết tác chiến liên hợp (Joint Operations).
Khu vực trách nhiệm (Area of Responsibility – AOR) của Hải quân Chiến khu Nam bộ bao trùm một không gian địa lý chiến lược vô cùng rộng lớn và phức tạp. Không gian này trải dài từ các khu vực phòng thủ duyên hải ven bờ phía Nam Trung Quốc (bao gồm Quảng Đông, Quảng Tây, Hải Nam) cho đến toàn bộ vùng biển Đông đang có nhiều tranh chấp, Vịnh Bắc Bộ, và các vùng biển lân cận khu vực Đông Nam Á lục địa như Việt Nam, Lào, Campuchia và Myanmar. Đặc biệt, không gian AOR này còn kết nối trực tiếp với các tuyến đường liên lạc trên biển (Sea Lines of Communication – SLOC) huyết mạch đi qua eo biển Malacca tiến ra Ấn Độ Dương. Hơn thế nữa, mặc dù trọng tâm chính là Biển Đông, Hải quân Chiến khu Nam bộ còn gánh vác một sứ mệnh phụ trợ mang tính chiến lược cốt lõi: sẵn sàng hỗ trợ Chiến khu Đông bộ trong bất kỳ kịch bản xung đột toàn diện nào liên quan đến eo biển Đài Loan hoặc các chuỗi đảo kế cận.
Sự vươn lên của Hải quân Chiến khu Nam bộ phản ánh một học thuyết quân sự ngày càng hung hăng và tự tin của Trung Quốc, hướng tới việc thiết lập một “pháo đài bảo vệ” kiên cố tại Biển Đông. Khái niệm pháo đài này không chỉ nhằm mục đích bảo vệ các yêu sách chủ quyền lãnh thổ phi lý của Bắc Kinh đối với các thực thể địa lý tự nhiên và nhân tạo, mà mục đích tối thượng là tạo ra một vùng nước an toàn tuyệt đối cho các tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo hạt nhân (SSBN) có thể hoạt động mà không bị lực lượng chống ngầm của phương Tây phát hiện, qua đó bảo đảm năng lực tấn công trả đũa hạt nhân thứ cấp. Để thực hiện hóa tầm nhìn này, Quân ủy Trung ương Trung Quốc (CMC) đã dành cho STCN những ưu tiên ngân sách và khí tài lớn nhất, biến hạm đội này trở thành lực lượng tiếp nhận đầu tiên và nhiều nhất các nền tảng vũ khí tối tân, từ siêu khu trục hạm Type 055, tàu đổ bộ tấn công Type 075, cho đến các cơ sở hạ tầng căn cứ ngầm hóa. Việc đánh giá toàn diện tổ chức, biên chế và cấu trúc lực lượng của hạm đội này cung cấp những chỉ báo rõ ràng nhất về quỹ đạo phát triển sức mạnh biển của Trung Quốc trong thế kỷ XXI.
CẤU TRÚC CHỈ HUY LIÊN HỢP VÀ ĐỘNG LỰC CHÍNH TRỊ NỘI BỘ
Sự thay đổi mô hình sang hệ thống Chiến khu đã kéo theo những biến đổi sâu sắc trong phương thức chỉ huy và kiểm soát (Command and Control – C2). Trái tim của hệ thống này là Trung tâm Phối hợp Tác chiến Liên hợp (Joint Operations Coordination Center – JOCC), cơ quan chịu trách nhiệm dung hợp sức mạnh của các quân chủng hải, lục, không quân và lực lượng tên lửa chiến lược thành một khối thống nhất. Việc chuyển đổi từ hệ thống cũ sang JOCC cho phép Quân ủy Trung ương thực thi quyền kiểm soát tác chiến liên hợp theo thời gian thực đối với các lực lượng triển khai ở những vùng biển xa, một năng lực mà PLA trước đây hoàn toàn thiếu hụt.
Trong bộ máy của PLA, cơ chế “lãnh đạo song song” là nguyên tắc cốt lõi không thể xâm phạm. Tại bất kỳ cấp độ nào, từ Bộ Tư lệnh Chiến khu cho đến từng con tàu chiến riêng lẻ, quyền lực luôn được chia sẻ giữa một Tư lệnh (quân sự) chịu trách nhiệm về tác chiến, và một Chính ủy (chính trị) chịu trách nhiệm về kiểm soát hệ tư tưởng, lòng trung thành với Đảng Cộng sản Trung Quốc, cũng như công tác nhân sự và kỷ luật. Cơ chế này đòi hỏi các quyết định quan trọng phải được thông qua bởi Thường vụ Đảng ủy đồng cấp, một quy trình có thể đảm bảo sự kiểm soát tuyệt đối của dân sự đối với quân đội nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ làm chậm tốc độ ra quyết định trong các tình huống khủng hoảng quân sự có diễn biến chớp nhoáng.
Hệ thống lãnh đạo cấp cao của Chiến khu Nam bộ
Kể từ khi thành lập năm 2016, Bộ Tư lệnh Chiến khu Nam bộ đã trải qua nhiều đời lãnh đạo. Các Tư lệnh Chiến khu Nam bộ bao gồm: Thượng tướng Vương Giáo Thành (1/2016 – 1/2017); Đô đốc Viên Dự Bách (1/2017 – 6/2021); Thượng tướng Vương Tú Bân (6/2021 – 7/2024); Thượng tướng Ngô Á Nam (7/2024 – 10/2025); và hiện tại là Phó Đô đốc Vương Hiển Phong, người bắt đầu đảm nhiệm vai trò Quyền Tư lệnh từ tháng 10/2025.
Ở nhánh chính trị, vị trí Chính ủy Chiến khu Nam bộ lần lượt được đảm nhiệm bởi Thượng tướng Ngụy Lượng (1/2016 – 4/2018), Thượng tướng Vương Kiến Vũ (12/2018 – 12/2023), và Thượng tướng Lục quân Vương Văn Toàn (12/2023 – 10/2025). Đáng chú ý, sau khi Thượng tướng Vương Văn Toàn rời vị trí vào tháng 10/2025, chưa có người kế nhiệm chính thức nào được công bố, để lại một khoảng trống quyền lực đáng kể trong hệ thống kiểm soát chính trị của chiến khu này. Cấu trúc này còn được giám sát bởi Thiếu tướng Qua Trung An, Trưởng nhóm Kiểm tra Kỷ luật thường trú tại Chiến khu Nam bộ trực thuộc Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Quân ủy Trung ương.
Cơn địa chấn chống tham nhũng tại Hải quân Chiến khu Nam bộ
Mặc dù có tốc độ hiện đại hóa phần cứng nhanh chóng, bộ máy lãnh đạo trực tiếp của lực lượng Hải quân Chiến khu Nam bộ (STCN) lại đang trải qua những đợt rung lắc dữ dội, bị chi phối bởi chiến dịch chống tham nhũng khốc liệt do Chủ tịch Tập Cận Bình phát động. Các vị trí Tư lệnh STCN (đồng thời giữ chức Phó Tư lệnh Chiến khu Nam bộ) đã trở thành “tâm chấn” của các cuộc thanh trừng nội bộ.
Một trong những cựu Tư lệnh nổi bật nhất của STCN là Đô đốc Đổng Quân, người giữ chức vụ này từ tháng 1/2017 đến tháng 3/2021. Trong thời gian tại vị ở JOCC, Đổng Quân đóng vai trò là phó tư lệnh hải quân chính của trung tâm, chịu trách nhiệm nghiên cứu cách thức dung hợp thành phần hải quân với các lực lượng khác. Ông đã tham gia chỉ đạo trực tiếp các sự kiện then chốt như phản ứng của hải quân trong vụ chạm trán với tàu USS Decatur năm 2018 và phản ứng của PLA trước các cuộc biểu tình tại Hồng Kông năm 2019. Nhờ thành tích này, Đổng Quân được thăng chức làm Tư lệnh Hải quân PLAN và sau đó trở thành Bộ trưởng Quốc phòng Trung Quốc vào cuối năm 2023, đánh dấu lần đầu tiên một sĩ quan hải quân nắm giữ chức vụ này.
Tuy nhiên, những người kế nhiệm ông lại có số phận trái ngược hoàn toàn. Phó Đô đốc Cúc Tân Xuân được bổ nhiệm làm Tư lệnh Hải quân Chiến khu Nam bộ vào tháng 2/2023. Nhưng chỉ sau 9 tháng tại vị, đến tháng 11/2023, ông đã bị bãi nhiệm vì bị cáo buộc liên quan đến các tội phạm tài chính và vi phạm kỷ luật nghiêm trọng. Người kế nhiệm để lấp vào chỗ trống này là Trung tướng (Phó Đô đốc) Lý Bằng Trình. Lý Bằng Trình từng là chỉ huy đội hộ tống thứ 16 tại Vịnh Aden và giữ chức Tham mưu trưởng Hạm đội Đông Hải, mang theo kỳ vọng ổn định lại đội ngũ. Thế nhưng, một lần nữa, vào tháng 11/2024, Lý Bằng Trình tiếp tục bị Hải quân triệu tập hội nghị đại biểu quân nhân để bãi nhiệm tư cách Đại biểu Nhân dân Toàn quốc do “vi phạm kỷ luật và pháp luật nghiêm trọng” – một cụm từ thường được PLA sử dụng để chỉ tội danh tham nhũng. Sự sụp đổ của ông diễn ra đồng thời với việc Trung tướng Vưu Hải Đào, cựu Phó Tư lệnh Lục quân, cũng bị thanh trừng.
Sự ngã ngựa liên tiếp của hai Tư lệnh STCN (Cúc Tân Xuân và Lý Bằng Trình) diễn ra trong bối cảnh cuộc thanh trừng diện rộng lan tới tận Thượng tướng Miêu Hoa – Chủ nhiệm Tổng cục Công tác Chính trị Quân ủy Trung ương và là cựu Chính ủy Hải quân. Việc Miêu Hoa, một nhân vật thân tín từng thiết lập mạng lưới vây cánh sâu rộng trong hải quân, bị điều tra cho thấy quy mô của nạn hối lộ, mua quan bán chức tước và ăn chặn ngân sách mua sắm trang thiết bị. Hậu quả của những biến động này mang lại hệ lụy lớn về mặt tác chiến. Việc thiếu vắng sự ổn định trong ban lãnh đạo tác chiến cấp cao tại một khu vực tiền tuyến như Biển Đông đặt ra những hoài nghi nghiêm trọng về tính sẵn sàng chiến đấu thực tế và năng lực chỉ huy liền mạch của hạm đội này khi đối mặt với các tình huống xung đột vũ trang thực sự.
HỆ THỐNG HẠ TẦNG CĂN CỨ VÀ MẠNG LƯỚI HẬU CẦN KHÔNG GIAN
Cơ sở hạ tầng của Hải quân Chiến khu Nam bộ không đơn thuần là nơi neo đậu tàu thuyền, mà được thiết kế như một mạng lưới các pháo đài liên kết, phân bổ dọc theo bờ biển phía Nam Trung Quốc. Hệ thống này bao gồm các trung tâm chỉ huy, bến cảng nước sâu, cơ sở ngầm hóa và mạng lưới radar, tập trung quyền lực chủ yếu tại hai khu vực trọng điểm: Trạm Giang thuộc tỉnh Quảng Đông và Tam Á thuộc đảo Hải Nam. Sự phân công chức năng giữa hai cụm căn cứ này thể hiện tư duy thiết kế hoạt động rõ rệt của bộ tham mưu hải quân.
Cụm căn cứ Trạm Giang (Quảng Đông)
Thành phố Trạm Giang là bến đỗ lịch sử của Hạm đội Nam Hải và tiếp tục được duy trì là nơi đặt Tổng hành dinh Sở chỉ huy của Hải quân Chiến khu Nam bộ. Trạm Giang đóng vai trò là trung tâm hành chính, hậu cần bảo đảm và là cái nôi của lực lượng tác chiến mặt nước thông thường cũng như lực lượng đổ bộ viễn chinh. Địa hình tự nhiên của Trạm Giang cung cấp các bến cảng kín gió, lý tưởng cho việc neo đậu các biên đội tàu có kích thước vừa và lớn, đồng thời tạo không gian cho các tổ hợp nhà máy sửa chữa, bảo dưỡng khí tài hải quân.
Tại đây, PLAN bố trí các cơ sở đồn trú cho Chi đội Tàu khu trục số 2, một đơn vị mang tính xương sống truyền thống, và Chi đội Tàu đổ bộ số 6 – lực lượng viễn chinh đổ bộ mạnh nhất của Trung Quốc hiện nay. Ngoài ra, việc duy trì lực lượng Lính thủy đánh bộ chủ lực (Lữ đoàn 1 và Lữ đoàn 2) ngay tại Trạm Giang cho phép quá trình hiệp đồng bốc xếp nhân sự, đạn dược và xe thiết giáp lên các tàu đổ bộ khổng lồ Type 071 và Type 075 được diễn ra với tốc độ tối đa, rút ngắn thời gian phản ứng trước các kịch bản bất ngờ. Trạm Giang cũng là nơi đồn trú của Chi đội Tàu hỗ trợ tác chiến số 3 và Chi đội Cứu hộ và Hiểm họa, cung cấp mạng lưới hậu cần di động cho các nhiệm vụ viễn dương.
Cụm Căn cứ Tam Á (Hải Nam): Pháo đài Du Lâm và Long Pha
Nếu Trạm Giang là trung tâm hậu cần và đổ bộ, thì đảo Hải Nam là mũi nhọn chiến lược, vươn thẳng ra những vùng nước sâu của Biển Đông. Hệ thống căn cứ tại khu vực Tam Á ở phía nam hòn đảo được chia thành các khu vực chuyên biệt với mức độ bảo mật và cấu trúc hạ tầng khác nhau:
Căn cứ Hải quân Du Lâm: Tọa lạc ở phía đông ngoại ô Tam Á, sát cảng Du Lâm, đây là cơ sở truyền thống phục vụ các nền tảng tác chiến mặt nước và dưới mặt nước. Du Lâm là bến đỗ chính của Chi đội Tàu khu trục số 9, nơi tập trung các chiến hạm phòng không tiên tiến nhất, và Chi đội Tàu ngầm số 32, đơn vị vận hành các thế hệ tàu ngầm tấn công phi hạt nhân (diesel-điện và AIP).
Căn cứ Hải quân Long Pha / Vịnh Á Long: Nằm sâu hơn về phía Đông trên Vịnh Á Long, Long Pha (đôi khi được giới tình báo phương Tây gọi là Yulin-East) là cơ sở tối mật và là căn cứ cốt lõi của lực lượng tàu ngầm hạt nhân cũng như cụm tác chiến tàu sân bay của PLAN. Nơi đây được trang bị các cầu cảng nước sâu khổng lồ được xây mới và mở rộng liên tục, đủ sức phục vụ hậu cần cho các tàu sân bay như Sơn Đông. Đặc biệt, Long Pha sở hữu một cơ sở khử từ quy mô lớn, giúp giảm thiểu tín hiệu từ tính trên vỏ thép của các tàu chiến, qua đó hạn chế nguy cơ kích nổ các loại thủy lôi cảm ứng từ. Hệ thống hạ tầng phòng thủ tại đây bao gồm các bến đỗ tàu ngầm ngầm hóa được đào xuyên sâu vào lòng núi đá, cho phép các tàu ngầm hạt nhân tránh khỏi sự nhòm ngó của các vệ tinh trinh sát quang học và hồng ngoại của đối phương. Việc tiếp cận ngay lập tức với vùng nước sâu của Biển Đông cho phép các tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo từ Long Pha có thể lặn xuống và biến mất chỉ ngay sau khi rời cảng, né tránh được thềm lục địa nông nguy hiểm – một nhược điểm chí mạng mà các căn cứ ở Biển Hoa Đông hoặc Hoàng Hải gặp phải.
Các trạm tiền phương và mạng lưới hậu cần dân sự
Bên cạnh Trạm Giang và Tam Á, STCN còn duy trì sự hiện diện tại các đảo tiền tiêu. Căn cứ Hải quân đảo Hạ Xuyên nằm ngoài khơi bờ biển Quảng Đông đóng vai trò là nơi đồn trú của Chi đội Tàu ngầm số 52, tập trung vận hành các tàu ngầm tấn công thông thường, tạo ra một mạng lưới phòng thủ tuần tra lớp ngoài cho khu vực eo biển Quỳnh Châu. Lực lượng tuần tra và tấn công chớp nhoáng còn được bổ sung bởi Chi đội Tàu nhanh số 11 và một Chi đội Tàu nhanh không xác định khác, chuyên thực hiện chiến thuật bầy đàn ở vùng nước nông và các rạn san hô.
Để duy trì các hoạt động viễn dương và các chiến dịch tuần tra liên tục tại Biển Đông, Quân Giải phóng Nhân dân đã áp dụng mạnh mẽ học thuyết Dung hợp Quân-Dân. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các tàu tiếp tế quân sự như Type 903A (có tốc độ hạn chế khoảng 19 hl/g), STCN đã tích cực thử nghiệm việc sử dụng các tàu thương mại dân sự cho mục đích hậu cần. Các cuộc tập trận trong năm 2019 và những năm tiếp theo đã chứng kiến STCN áp dụng thành công các module tiếp tế nhiên liệu lắp đặt trên các tàu hàng dân sự, cho phép chúng tiến hành tiếp nhiên liệu song song cho hai tàu chiến hải quân cùng lúc ngay trên biển khơi. Khả năng huy động tài nguyên dân sự này mở rộng đáng kể chuỗi cung ứng logistics của hạm đội, biến hàng ngàn tàu vận tải thương mại mang cờ Trung Quốc thành các nút tiếp tế di động tiềm năng.
| Tên cụm căn cứ | Vị trí địa lý | Chức năng chiến lược | Các đơn vị đồn trú chính |
| Trạm Giang | Tỉnh Quảng Đông | Sở chỉ huy trung tâm, Hậu cần, Đổ bộ viễn chinh | Chi đội Khu trục 2, Chi đội Đổ bộ 6, Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 1 & 2 |
| Du Lâm | Tam Á, Hải Nam | Phòng không hạm đội, Tuần tra chống ngầm | Chi đội Khu trục 9, Chi đội Tàu ngầm 32 |
| Long Pha (Vịnh Á Long) | Tam Á, Hải Nam | Răn đe hạt nhân chiến lược, Căn cứ Tàu sân bay | Căn cứ Tàu ngầm 2 (SSBN/SSN) |
| Đảo Hạ Xuyên | Ngoài khơi Quảng Đông | Phòng thủ lớp ngoài, Phục kích eo biển | Chi đội Tàu ngầm 52 |
CẤU TRÚC VÀ NĂNG LỰC LỰC LƯỢNG TÀU MẶT NƯỚC CHỦ LỰC
Lực lượng tác chiến mặt nước của Hải quân Chiến khu Nam bộ đã trải qua một cuộc lột xác hoàn toàn kể từ đầu thế kỷ XXI. Quá trình này chứng kiến sự chuyển đổi từ một lực lượng hải quân bảo vệ bờ biển (“brown water”) với các tàu tuần tra cỡ nhỏ, sang một lực lượng hải quân viễn dương (“blue water”) thực thụ, được trang bị các nền tảng khu trục hạm và khinh hạm lớn, hiện đại và đa năng. Nòng cốt của sức mạnh này nằm ở các Chi đội Tàu khu trục và Chi đội Khinh hạm, kết hợp giữa những thiết kế thân tàu kế thừa từ thập niên 90 và những siêu hạm tân tiến nhất thế giới hiện nay.
Sự phân bổ của lực lượng tàu khu trục
Toàn bộ các tàu khu trục của STCN được phân bổ chiến thuật vào hai đơn vị mũi nhọn: Chi đội Tàu khu trục số 2 và Chi đội Tàu khu trục số 9.
Chi đội Tàu khu trục số 2 (Đóng tại Trạm Giang):
Chi đội 2 đóng vai trò là xương sống truyền thống của hạm đội. Lực lượng của chi đội này là sự pha trộn độc đáo giữa các tàu có tuổi đời khá cao nhưng đã trải qua quá trình nâng cấp sâu rộng, và một số nền tảng mới được bổ sung. Nó chịu trách nhiệm lớn trong việc hộ tống các nhóm tác chiến nhỏ, tuần tra thực thi pháp luật và duy trì sự hiện diện liên tục tại các vùng biển tranh chấp.
Lớp Lữ Hải (Type 051B): Chi đội 2 vận hành tàu Thâm Quyến (167), một thiết kế 6.100 tấn ra đời năm 1999. Mặc dù là một thiết kế mang tính thử nghiệm ở thời điểm đó, con tàu này đã được hiện đại hóa toàn diện vào năm 2015, thay thế các bệ phóng tên lửa phòng không tầm ngắn bằng hệ thống 32 ống phóng thẳng đứng (VLS), mang lại khả năng phòng không khu vực đáng kể.
Lớp Lữ Dương I (Type 052B): Hai tàu thuộc lớp này là Quảng Châu (168) và Vũ Hán (Wuhan – 169) được biên chế vào năm 2004 với lượng giãn nước 7.100 tấn. Chúng đại diện cho nỗ lực nghiêm túc đầu tiên của Trung Quốc trong việc chế tạo tàu khu trục phòng không đa năng, kết hợp công nghệ cảm biến và tên lửa mua từ Nga thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
Để không bị tụt hậu về mặt hỏa lực, Chi đội 2 gần đây cũng bắt đầu tiếp nhận các tàu Type 052D hiện đại (như tàu mang số hiệu 161) và một lượng lớn khinh hạm Type 054A (bao gồm các số hiệu 500, 536, 568, 569, 570, 571) để bổ sung hỏa lực chống ngầm và phòng không tầm trung.
Chi đội Tàu khu trục số 9 (Đóng tại Tam Á – Du Lâm):
Ngược lại với tính chất hỗn hợp của Chi đội 2, Chi đội 9 là “nắm đấm thép” tối tân của Hải quân Chiến khu Nam bộ. Đơn vị này được giao nhiệm vụ sinh tử: tạo ra một chiếc ô phòng không không thể xuyên thủng để bảo vệ cụm công kích tàu sân bay (Sơn Đông), cũng như bảo vệ vành đai ngoài của “pháo đài” tàu ngầm hạt nhân tại Hải Nam.
Chi đội này vận hành hoàn toàn các thiết kế tàu khu trục thế hệ mới sử dụng radar mảng pha chủ động (AESA) và hệ thống phóng thẳng đứng (VLS) đa dụng, bao gồm các biên đội tàu Type 052C (Lớp Lữ Dương II) và đặc biệt là Type 052D (Lớp Lữ Dương III).
Các tàu tiêu biểu của Type 052D được ghi nhận trong Chi đội 9 bao gồm Nam Ninh (162) – một phiên bản nâng cấp thuộc lô thứ ba với sàn đáp trực thăng được kéo dài để chứa trực thăng chống ngầm hạng trung Z-20F, cùng một radar chống tàng hình cảnh báo sớm mới; và Lâu Để (176). Sự ra đời của các Type 052D với 64 ống phóng VLS cho phép mỗi con tàu có thể độc lập tiến hành đồng thời các nhiệm vụ tấn công mục tiêu trên bờ, phòng không khu vực tầm xa và tác chiến chống ngầm (ASW) toàn diện, biến chúng thành các trụ cột trong mạng lưới A2/AD. (Khác với cấu trúc của Chiến khu Đông bộ nơi tập trung các tàu lớp Sovremenny (Type 956E) mua từ Nga, STCN dựa hoàn toàn vào các nền tảng khu trục nội địa tiên tiến).
Sự trỗi dậy của tàu khu trục hạng nặng Type 055 (Lớp Nhẫn Hải)
Một bước ngoặt định hình lại hoàn toàn cán cân quyền lực tại Biển Đông là việc tích hợp các tàu khu trục hạng nặng Type 055 vào cấu trúc lực lượng của Hải quân Chiến khu Nam bộ. Với lượng giãn nước vượt mức 12.000 tấn và sở hữu tới 112 ống phóng VLS mang được nhiều loại tên lửa chống hạm siêu thanh và tên lửa đối đất tầm xa, Bộ Quốc phòng Mỹ (OSD) và NATO đã chính thức phân loại lớp tàu này là Tuần dương hạm (Cruiser) thay vì khu trục hạm. Type 055 không chỉ đóng vai trò là “vệ sĩ” tinh nhuệ nhất cho nhóm tác chiến tàu sân bay mà còn hoạt động như một soái hạm điều phối mạng lưới thông tin chiến đấu liên hợp (C4ISR) cho toàn bộ biên đội tác chiến mặt nước, tương tự như vai trò của các tuần dương hạm lớp Ticonderoga của Hải quân Mỹ.
Đến năm 2023, Trung Quốc đã hoàn thành đợt đóng lô đầu tiên gồm 8 chiếc Type 055. Toàn bộ 4 chiếc do nhà máy đóng tàu Đại Liên chế tạo đã được phân bổ cho Bộ Tư lệnh Miền Nam (STCN), trong khi 4 chiếc của nhà máy Giang Nam được biên chế cho Chiến khu Bắc bộ. Bốn siêu hạm này bao gồm:
| Tên tàu | Số hiệu | Lớp tàu | Nhà máy sản xuất | Đặc điểm kỹ thuật riêng biệt |
| Đại Liên | 105 | Type 055 | Đại Liên (Dalian) | Trang bị 112 cell VLS, thiết kế ống xả mở rộng |
| Diên An | 106 | Type 055 | Đại Liên (Dalian) | Thuộc biên chế STCN |
| Tuân Nghĩa | 107 | Type 055 | Đại Liên (Dalian) | Có khả năng điều phối phòng không hạm đội |
| Hàm Dương | 108 | Type 055 | Đại Liên (Dalian) | Biên chế tháng 4/2023, hoàn tất lô 8 tàu đầu tiên |
Ý nghĩa phân tích kỹ thuật: Theo các chuyên gia hải quân, các mẫu Type 055 biên chế cho Chiến khu Nam bộ có một sửa đổi thiết kế quan trọng nhằm thích ứng với môi trường hoạt động đặc thù. Khác với các tàu sản xuất tại Giang Nam có cổng xả khí tương đối phẳng, bốn tàu của Đại Liên được thiết kế với cổng xả khí phía trước mở rộng kéo dài về phía sau. Sự tinh chỉnh này giúp chuyển hướng luồng khí thải nhiệt độ cao từ hệ thống tuabin khí ra xa cấu trúc thượng tầng của tàu. Trong môi trường khí hậu nhiệt đới nắng nóng và nhiệt độ bề mặt biển cao như tại Biển Đông, việc tản nhiệt tốt hơn giúp giảm thiểu đáng kể tín hiệu hồng ngoại của con tàu, gia tăng khả năng sống sót trước các tên lửa chống hạm tìm nhiệt của đối phương.
Lực lượng hộ tống đa nhiệm
Hỗ trợ tác chiến cho các tàu khu trục khổng lồ là một lực lượng hộ tống đồ sộ, được tổ chức thành các Chi đội chuyên biệt: Chi đội 17, 18 và 19. Lực lượng này đảm nhận hàng loạt các nhiệm vụ chiến thuật từ hộ tống tầm trung, tuần tra duyên hải, tác chiến chống ngầm, cho đến việc duy trì sự hiện diện áp đảo tại các điểm nóng có tranh chấp lãnh thổ.
Xương sống không thể tranh cãi của lực lượng này là dòng khinh hạm Type 054A (Giang Khải II). Khác với triết lý của Hải quân Mỹ trong nhiều thập kỷ qua vốn loại bỏ các thiết kế khinh hạm để tập trung vào khu trục hạm cỡ lớn, PLAN nhận thức rằng “số lượng cũng là một chất lượng riêng”. Việc duy trì số lượng khổng lồ tàu Type 054A cho phép họ áp đảo đối phương bằng chiến thuật bầy đàn trong các kịch bản vùng xám, cũng như cung cấp tàu cho các nhiệm vụ cường độ thấp như hộ tống chống cướp biển tại Vịnh Aden.
Với lượng giãn nước đầy tải khoảng 3.963 tấn và hệ thống động lực CODAD (kết hợp diesel – diesel) cho tầm hoạt động lên tới 3.800 hải lý, Type 054A là một cỗ máy tác chiến bền bỉ. Điểm vượt trội của nó so với các thế hệ trước là năng lực phòng không tầm trung vững chắc nhờ được trang bị radar Type 382 3D và hệ thống VLS 32 ống phóng thẳng đứng chứa tên lửa đối không HHQ-16 (tầm bắn 50km) cùng tên lửa chống ngầm Yu-8. Để phòng thủ cận chiến, các hệ thống CIWS (như Type 730 7 nòng) giúp bảo vệ lớp trong cùng khỏi tên lửa chống hạm bay bám biển.
Các tàu hộ tống tiêu biểu đang biên chế trong các chi đội của Hạm đội Nam Hải liên tục tiến hành các bài kiểm tra thực chiến, đánh giá hàng hải và tập trận cứu hộ. Một số tàu được ghi nhận bao gồm:
1) Đại Lý (553): Thuộc Chi đội 19 đóng tại căn cứ Du Lâm, đây là một trong những chiếc Type 054A Block 5 mới nhất vừa được đưa vào biên chế.
2) Đồng Lăng (629): Liên tục tham gia các cuộc đánh giá hàng hải phức tạp tại khu vực biển mục tiêu vào đầu năm 2026.
3) Hán Trung (648): Thường xuyên được triển khai trong các cuộc tập trận chiến đấu thực tế trên biển.
4) Thạch Hà Tử (501): Đóng vai trò hộ tống trực tiếp trong đội hình cụm đổ bộ của tàu tấn công Type 075 Hồ Bắc tại Biển Đông.
LỰC LƯỢNG TÀU NGẦM VÀ HỌC THUYẾT RĂN ĐE DƯỚI ĐÁY BIỂN
Sức mạnh thực sự, mang tính răn đe sống còn đối với an ninh quốc gia Trung Quốc, không nằm ở các hạm đội nổi mà nằm ở mạng lưới tàu ngầm ẩn mình dưới sóng biển. Hạm đội tàu ngầm của Hải quân Chiến khu Nam bộ được phát triển dựa trên học thuyết “phòng ngự chủ động”, tạo ra một lá chắn tàng hình cho lực lượng hạt nhân và một lớp màng lọc sát thủ đối với các biên đội tàu mặt nước của phương Tây xâm nhập. Nó bao gồm cả tàu ngầm năng lượng hạt nhân và tàu ngầm động cơ thông thường, được phân quyền quản lý bởi các Căn cứ và Chi đội độc lập với nhiệm vụ hoàn toàn khác nhau.
Năng lực răn đe hạt nhân: Căn cứ Tàu ngầm số 2
Trọng tâm của mạng lưới này là Căn cứ Tàu ngầm số 2 (Đơn vị PLA 92730) đồn trú tại khu vực căn cứ Long Pha, vịnh Á Long (Hải Nam). Đây chính là trụ cột của năng lực giáng trả hạt nhân trên biển của Trung Quốc.
Tàu ngầm mang Tên lửa đạn đạo Hạt nhân (SSBN) Lớp Tấn (Type 094): Dữ liệu tình báo quân sự ước tính STCN hiện đang duy trì và vận hành ít nhất 6 chiếc tàu ngầm SSBN lớp Tấn (và có thể đang bổ sung thêm 2 chiếc) tại khu vực Hải Nam. Các tàu ngầm này mang theo tên lửa đạn đạo xuyên lục địa phóng từ tàu ngầm (SLBM) loại JL-2 và các phiên bản nâng cấp JL-3, có khả năng nhắm mục tiêu vào phần lớn lục địa Bắc Mỹ. Việc đồn trú các tàu lớp Tấn tại Hải Nam mang lại lợi thế chiến thuật to lớn: thềm lục địa sâu thẳm ngay sát bờ biển cho phép các tàu ngầm lặn thẳng xuống vực sâu của Biển Đông và biến mất ngay lập tức, khắc phục được điểm yếu cố hữu của vùng biển nông và chật hẹp ở miền Bắc Trung Quốc, vốn rất dễ bị rải thủy lôi hoặc đặt mạng lưới cảm biến âm thanh.
Tàu ngầm Tấn công Hạt nhân (SSN) Lớp Thương (Type 093): Căn cứ số 2 cũng sở hữu ít nhất 2 tàu ngầm tấn công hạt nhân lớp Thương. Các tàu SSN này không mang vũ khí hạt nhân chiến lược mà có nhiệm vụ tác chiến diệt ngầm. Nhiệm vụ của chúng là tạo một “vành đai thép” bảo vệ các tàu SSBN lớp Tấn khỏi sự rình rập của các tàu ngầm tấn công lớp Virginia hay Los Angeles của Hải quân Mỹ, đồng thời mở đường hộ tống cho cụm tác chiến tàu sân bay Sơn Đông khi vượt qua chuỗi đảo thứ nhất tiến ra biển Philippine.
Mạng lưới Tàu ngầm Thông thường: Chi đội 32 và 52
Đối với các nhiệm vụ tác chiến phi hạt nhân, phòng thủ duyên hải, phục kích và thu thập tình báo, STCN sử dụng một hạm đội tàu ngầm động cơ thông thường (diesel-điện và động cơ đẩy không khí độc lập – AIP). Lực lượng này tạo nên một lớp màng lọc sát thủ ở vùng biển ven bờ và các chuỗi đảo tại Biển Đông.
Chi đội Tàu ngầm số 32 (Đơn vị PLA 92474, Du Lâm – Hải Nam): Đơn vị này quản lý một phi đội hỗn hợp hùng hậu, kết hợp giữa công nghệ nội địa và nhập khẩu, bao gồm khoảng 3 tàu ngầm AIP lớp Nguyên (Type 039A/B), 4 tàu ngầm lớp Kilo (Project 636M mua từ Nga), và 4 tàu ngầm lớp Tống (Type 039/G). Bất chấp tuổi đời, các tàu ngầm Kilo của chi đội này vẫn đóng vai trò quan trọng trong huấn luyện và được ghi nhận tham gia các cuộc tập trận cứu hộ tàu ngầm (DSRV) và tác chiến ngầm chung (“Joint Sea” 2025) với Hải quân Nga tại Vladivostok, chứng tỏ giá trị hoạt động chiến thuật vẫn được duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, mối đe dọa lớn nhất lại đến từ lớp Nguyên: hệ thống AIP cho phép chúng nằm im lẩn trốn dưới đáy biển trong nhiều tuần mà không cần nổi lên để sạc pin, tạo ra cái bẫy phục kích vô hình, cực kỳ nguy hiểm cho bất kỳ hạm đội tác chiến mặt nước nào cố gắng xâm nhập Biển Đông.
Chi đội Tàu ngầm số 52 (Đơn vị PLA 91024, Đảo Hạ Xuyên): Chi đội này chủ yếu quản lý lực lượng tàu ngầm phòng thủ ven bờ ở khu vực phía Bắc Biển Đông, che chắn cho khu vực Quảng Đông. Trong nỗ lực hiện đại hóa không ngừng, từ năm 2017, PLAN đã thực hiện việc chuyển giao luân chuyển một cách có hệ thống ít nhất hai tàu ngầm lớp Tống từ Chi đội 2 (Thanh Đảo – thuộc quyền Chiến khu Bắc bộ) xuống Chi đội 52 tại Hải quân Chiến khu Nam bộ. Mục tiêu của cuộc tái cơ cấu này là để thay thế hoàn toàn cho 9 chiếc tàu ngầm lớp Ming (Type 035) lỗi thời đang trong quá trình bị loại biên tính đến đầu năm 2023. Sự thay máu này nhấn mạnh nỗ lực trẻ hóa đội hình, tiêu chuẩn hóa hậu cần và nâng cao năng lực tàng hình âm thanh trên toàn bộ lực lượng ngầm.
NĂNG LỰC VIỄN CHINH, TÁC CHIẾN ĐỔ BỘ VÀ LÍNH THỦY ĐÁNH BỘ (PLANMC)
Sự thay đổi mô hình tác chiến ấn tượng và mang tính đe dọa nhất của Hải quân Chiến khu Nam bộ trong thập kỷ qua nằm ở việc xây dựng khả năng viễn chinh biển xa. PLA đang rũ bỏ hoàn toàn học thuyết đổ bộ kiểu cũ – vốn phụ thuộc vào các tàu đổ bộ xe tăng (LST) di chuyển chậm chạp và dễ tổn thương tiến sát vào bờ để xả quân – để chuyển sang học thuyết “tấn công bao vây đa chiều” từ bên kia đường chân trời (OTH).
Trọng tâm của năng lực này được đặt trọn vẹn vào Chi đội Tàu đổ bộ số 6, đồn trú tại Trạm Giang. Chi đội 6 hiện được giới phân tích quân sự quốc tế đánh giá là đơn vị tác chiến hải quân đổ bộ có uy lực mạnh mẽ và toàn diện nhất trong toàn bộ cấu trúc của PLAN.
Tàu đốc đổ bộ tấn công chở trực thăng (LHD) Type 075
Công cụ định hình lại luật chơi trong tác chiến đổ bộ của PLAN là lớp tàu Type 075. Với lượng giãn nước từ 35.000 đến 40.000 tấn và chiều dài 232 mét, đây là những con tàu có kích thước tương đương với các tàu tấn công đổ bộ lớp Wasp của Hải quân Mỹ. Type 075 mang một sàn đáp bay phẳng với 7 điểm cất/hạ cánh, cho phép vận hành đồng thời không đoàn trực thăng lên tới 30 chiếc (bao gồm trực thăng vận tải Z-8, Z-18, trực thăng đa nhiệm Z-20 và các trực thăng vũ trang yểm trợ hỏa lực). Bên dưới boong tàu là một khoang chứa ngập nước (well deck) có khả năng chứa 3 tàu đệm khí LCAC Type 726, cùng không gian cho 60 xe thiết giáp chiến đấu và 800 lính thủy đánh bộ.
Tính đến giữa năm 2025, Hải quân Chiến khu Nam bộ đã nắm giữ quyền kiểm soát 50% số lượng tàu Type 075 đang hoạt động của toàn Trung Quốc, bao gồm:
Hải Nam (31): Tàu dẫn đầu của toàn bộ dự án lớp Type 075, được biên chế vào tháng 4/2021, đóng vai trò là mẫu thử nghiệm để xây dựng quy trình tiêu chuẩn cho các hoạt động đổ bộ hỗn hợp bằng trực thăng và LCAC.
Hồ Bắc (34): Tàu thứ tư của lớp Type 075, được hạ thủy tại Thượng Hải vào cuối năm 2023 và chính thức được đưa vào biên chế của Chiến khu Nam bộ vào ngày 1/8/2025, đúng dịp kỷ niệm 98 năm ngày thành lập Quân Giải phóng Nhân dân. Ngay sau khi biên chế, tàu Hồ Bắc đã nhanh chóng tham gia các đợt tập trận cường độ cao trên Biển Đông, hình thành nên một cụm tác chiến đổ bộ liên hợp cùng với tàu Hải Nam và các chiến hạm hộ tống như tàu khu trục Lâu Để (176) và khinh hạm Thạch Hà Tử (501).
Việc dồn các LHD Type 075 này vào STCN chứng tỏ Bộ Tổng Tham mưu PLA coi trọng hướng biển phía Nam như một điểm nút tiềm năng để tung ra các đòn tấn công phủ đầu chớp nhoáng (ví dụ như tái chiếm một rạn san hô, hòn đảo) hoặc làm bàn đạp thứ hai hỗ trợ mặt trận Đài Loan từ hướng sườn phía Tây Nam. Bằng cách sử dụng trực thăng để thả quân lính tiến hành bao vây theo trục dọc, trong khi lực lượng đệm khí ập vào từ trục ngang, Type 075 khiến hệ thống phòng thủ thụ động ven bờ của đối phương trở nên vô hiệu.
Tàu đổ bộ bến thông (LPD) Type 071
Làm nền tảng vận tải hạng nặng song hành cùng Type 075 là các tàu LPD Type 071. Trong khi Type 075 tập trung vào đổ bộ đường không qua trực thăng, lớp tàu Type 071 đóng vai trò xương sống cho việc đổ bộ bằng đường biển, chuyên chở lực lượng cơ giới đột kích hạng nặng và xe bọc thép lưỡng cư lội nước vào bờ.
Chi đội Tàu đổ bộ số 6 sở hữu một nhóm đông đảo các tàu Type 071, bao gồm các thân tàu như:
– Kỳ Liên Sơn (985).
– Ngũ Chỉ Sơn (987).
– Trường Bạch Sơn (989).
– Côn Lôn Sơn (998).
Các tàu LPD này thường xuyên tiến hành các chuỗi bài tập phức hợp và cường độ cao trên Biển Đông kéo dài nhiều ngày. Các hạng mục huấn luyện bao gồm: phòng thủ toàn diện của cụm tàu, điều phối vận chuyển bằng tàu đệm khí LCAC, triển khai phương tiện bay mục tiêu giả định, bắn đạn thật từ pháo chính và pháo cận chiến, cũng như các chiến dịch Thăm dò, Đổ bộ, Khám xét và Bắt giữ. Khi các tàu Type 075 phối hợp tác chiến với đội hình Type 071, chúng tạo thành một Cụm Tác chiến Đổ bộ Viễn chinh (Amphibious Ready Group – ARG) hoàn chỉnh, một mô hình tương tự học thuyết của Thủy quân Lục chiến Mỹ, cung cấp khả năng triển khai quân đội cấp thiết cho các nhiệm vụ viễn dương cách xa hàng ngàn hải lý.
Lính thủy đánh bộ
Một hạm đội đổ bộ khổng lồ sẽ vô nghĩa nếu thiếu vắng lực lượng thực thi trên bộ. Lực lượng Lính thủy đánh bộ của PLAN (PLANMC) chính là “nắm đấm” cơ bắp này. Nhờ cuộc cải tổ “từ cổ trở xuống” bắt đầu từ năm 2017, PLANMC đã được nâng cấp mạnh mẽ từ một quy mô cấp lữ đoàn khiêm tốn lên thành quy mô quân đoàn, với số lượng nhân sự tăng gấp nhiều lần.
Các đơn vị tinh nhuệ nhất, dạn dày kinh nghiệm nhất và có độ sẵn sàng chiến đấu cao nhất của PLANMC chính là Lữ đoàn 1 và Lữ đoàn 2, cả hai đều được lệnh đóng quân tại khu vực Trạm Giang thuộc quyền kiểm soát của Chiến khu Nam bộ. Cơ cấu của một lữ đoàn đổ bộ hiệp đồng binh chủng hiện nay bao gồm 9 tiểu đoàn chuyên biệt:
– 2 tiểu đoàn bộ binh cơ giới được trang bị khoảng 56 xe tấn công lưỡng cư bánh xích ZBD-05 và ZTD-05, vốn là những cỗ máy lội nước có tốc độ cao nhất thế giới hiện nay.
– 1 tiểu đoàn cơ giới hạng nhẹ sử dụng xe bọc thép bánh lốp 8×8 ZBL-09 và xe tấn công ZTL-11.
– 1 tiểu đoàn đột kích đường không (Air Assault) chuyên phối hợp với trực thăng trên Type 075.
– 1 tiểu đoàn trinh sát (như nhóm biệt kích Sea Dragons nổi tiếng) đóng tại Tam Á, được huấn luyện đặc biệt cho các hoạt động xâm nhập tiền duyên, trinh sát tình báo, phá hoại radar đối phương trước khi cuộc đổ bộ chính thức diễn ra.
– Các tiểu đoàn pháo binh (trang bị pháo tự hành PLZ-07B), tiểu đoàn phòng không, tiểu đoàn hỗ trợ tác chiến và tiểu đoàn hậu cần dịch vụ.
Nhằm tăng cường năng lực chống tăng khi xâm nhập sâu vào nội địa, các lữ đoàn lính thủy đánh bộ này cũng bắt đầu được tiếp nhận dòng xe tăng hạng nhẹ ZTQ-15, một khí tài cung cấp sức mạnh hỏa lực mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được trọng lượng đủ nhẹ để vận chuyển dễ dàng qua các tàu đệm khí LCAC và tàu đổ bộ Type 071. Sự chuyển dịch từ học thuyết tập trung thiết giáp sang tích hợp đột kích đường không và pháo binh tự hành cho phép PLANMC không phải chờ đợi các bến nổi tạm thời được thiết lập, mà có thể trực tiếp lao lên bãi biển và xuyên thủng phòng tuyến ngay trong đợt sóng tấn công đầu tiên.
QUÁ TRÌNH TÁI CẤU TRÚC HÀNG KHÔNG HẢI QUÂN VÀ TÁC CHIẾN LIÊN HỢP
Lĩnh vực tác chiến trên không của Hải quân Chiến khu Nam bộ đã trải qua một sự chuyển đổi mang tính địa chấn, đánh dấu bước nhảy vọt trong sự trưởng thành của học thuyết Tác chiến Liên hợp. Trước năm 2023, PLA gặp phải một lỗ hổng lớn về khả năng tương tác: Hàng không Hải quân và Lực lượng Không quân (PLAAF) cùng duy trì các đơn vị máy bay tiêm kích, ném bom trên đất liền để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ không phận duyên hải, dẫn đến sự chồng chéo về quyền hạn, thiếu đồng bộ về radar và lãng phí nguồn lực hậu cần.
Đến đầu năm 2023, Quân ủy Trung ương TQ đã ra một quyết định quyết liệt: PLAN phải chuyển giao toàn bộ phần lớn các đơn vị máy bay chiến đấu cánh bằng hoạt động từ căn cứ trên đất liền, cùng các hệ thống phòng không và radar mặt đất, sang cho Lực lượng Không quân PLA (PLAAF) tiếp quản.
Sự phân rã và Dịch chuyển cấu trúc: Trong lịch sử, Hạm đội Nam Hải từng tự hào duy trì các Sư đoàn Hàng không khét tiếng của riêng mình, điển hình như Sư đoàn 8 và Sư đoàn 9. Tuy nhiên, theo khuôn khổ cải tổ, các đơn vị tinh nhuệ này đã được đổi tên và sáp nhập vào Bộ tư lệnh Không quân Chiến khu Nam bộ (STCAF). Chẳng hạn, Sư đoàn Ném bom số 8 (đơn vị chuyên vận hành các máy bay ném bom chiến lược H-6J/H-6K mang tên lửa chống hạm siêu âm YJ-12 đóng tại Hành Dương) và Sư đoàn Tiêm kích số 9 đã chuyển giao quyền chỉ huy. Lữ đoàn Hàng không số 8 vận hành tiêm kích J-11B/BSH cũng đổi thành Lữ đoàn Không quân 808 thuộc PLAAF.
Lợi ích chiến lược của việc chuyển giao: Động thái này khắc phục triệt để sự phân mảnh chỉ huy. Nó cho phép PLAAF thiết lập một Hệ thống Phòng không Tích hợp (Integrated Air Defense System – IADS) duy nhất, có khả năng kiểm soát không phận bao trùm lãnh thổ quốc gia và kéo dài ra các vùng biển cận biên một cách thông suốt. Sự chia sẻ dữ liệu mục tiêu giữa các radar cảnh giới mặt đất và máy bay tiêm kích giờ đây diễn ra theo thời gian thực mà không bị vướng rào cản hành chính giữa hai quân chủng.
Tương lai của Hàng không Hải quân Nam Hải: Sau cuộc đại phẫu này, Hàng không Hải quân của STCN được tinh gọn lại, rũ bỏ nhiệm vụ phòng thủ không phận bờ biển để dồn 100% tâm trí và ngân sách vào một sứ mệnh duy nhất: tác chiến không quân từ trên hạm. STCN vẫn giữ quyền kiểm soát tuyệt đối đối với các lữ đoàn không quân trên hạm (vận hành tiêm kích hạm J-15 từ tàu sân bay Sơn Đông), các phi đội trực thăng đa nhiệm (Z-8, Z-9, Z-20), các phi cơ cảnh báo sớm trên hạm (KJ-600) và một số máy bay không người lái (UAV) chuyên dụng cho tuần thám biển như Tường Long đóng tại căn cứ Lăng Thủy trên đảo Hải Nam.
Tác động thực tiễn của cuộc cải tổ này rất rõ rệt trên thao trường Biển Đông. Thay vì tự mình cử máy bay xuất kích bảo vệ các đội tàu, Hải quân Chiến khu Nam bộ giờ đây phối hợp mật thiết với Bộ Tư lệnh Không quân Chiến khu Nam bộ thông qua trung tâm JOCC. Các máy bay chiến đấu của Không quân nay thường xuyên đảm nhận nhiệm vụ bay che chắn trên không (Combat Air Patrol – CAP) cho các cụm tác chiến tàu mặt nước của STCN khi chúng tiến hành diễn tập tại các điểm nóng hải dương xa bờ. Sự tin tưởng giao phó nhiệm vụ yểm trợ trên không cho quân chủng bạn là minh chứng sinh động nhất cho việc PLA đang dần thoát khỏi tư duy cục bộ quân chủng (service parochialism) để hướng tới năng lực tác chiến hiệp đồng đa miền thực sự.
***
Tổ chức, biên chế và định hướng phát triển của Hải quân Chiến khu Nam bộ (STCN) là một bức tranh toàn cảnh phản ánh chính xác các ưu tiên chiến lược vĩ mô của Bắc Kinh. Quá trình phân tích dữ liệu chuyên sâu mang lại một số nhận định mang tính cốt lõi sau:
Thứ nhất, việc cấu trúc lại không gian hải quân xung quanh “pháo đài” đảo Hải Nam, bao gồm cụm căn cứ Du Lâm và Long Pha, chứng tỏ mục tiêu cao nhất của STCN không chỉ đơn thuần là giải quyết tranh chấp lãnh hải ở Biển Đông, mà là thiết lập một vành đai bảo vệ bất khả xâm phạm cho lực lượng răn đe hạt nhân dưới đáy biển. Bằng cách đan xen các tuần dương hạm Type 055, khu trục hạm Type 052D cùng lực lượng tàu ngầm tĩnh lặng lớp Nguyên và Thương xung quanh các tàu SSBN lớp Tấn, Trung Quốc đang thiết lập một vùng cấm tiếp cận (anti-access area denial) mà bất kỳ can thiệp quân sự nào từ phương Tây cũng phải trả giá bằng tổn thất sinh mạng không thể chấp nhận được.
Thứ hai, việc STCN được phân bổ các công cụ tấn công viễn chinh mạnh mẽ nhất của Trung Quốc – đặc biệt là 50% số lượng các LHD Type 075 (Hải Nam và Hồ Bắc), cùng toàn bộ lực lượng Thủy quân lục chiến tinh nhuệ nhất (Lữ đoàn 1 và 2) – cho thấy học thuyết quân sự của họ đã vượt ra ngoài biên giới phòng thủ thụ động. Khả năng tiến hành các cuộc tấn công “bao vây đa chiều” bằng không vận và đệm khí cho phép Trung Quốc sở hữu công cụ can thiệp quân sự nhanh chóng đối với các cấu trúc trên Biển Đông, đồng thời sẵn sàng trở thành lực lượng đánh vu hồi từ sườn phía Nam vào eo biển Đài Loan trong tình huống xảy ra xung đột tổng lực. Năng lực viễn chinh này còn được hỗ trợ bởi sáng kiến tích hợp dân sự, biến các tàu vận tải thương mại thành các trạm tiếp nhiên liệu di động, mở rộng tầm với của hải quân ra tận Ấn Độ Dương và Vùng Vịnh.
Cuối cùng, bất chấp những bước tiến vượt bậc về mặt khí tài và việc tối ưu hóa tác chiến liên hợp thông qua việc chuyển giao hàng không duyên hải cho lực lượng Không quân, điểm nghẽn nghiêm trọng nhất của Hải quân Chiến khu Nam bộ lại nằm ở cấu trúc “phần mềm” lãnh đạo. Việc bộ máy chỉ huy cấp cao liên tục bị tàn phá bởi các vụ đại án tham nhũng, dẫn đến sự ngã ngựa của hàng loạt sĩ quan hải quân kỳ cựu bao gồm Thượng tướng Miêu Hoa và các Tư lệnh STCN như Cúc Tân Xuân và Lý Bằng Trình, phơi bày một lỗ hổng thể chế sâu sắc. Trong một môi trường tác chiến hiện đại đòi hỏi tốc độ ra quyết định tính bằng phút, sự bất ổn về nhân sự, nghi kỵ nội bộ và cơ chế Thường vụ Đảng ủy ra quyết định tập thể có nguy cơ làm tê liệt chuỗi chỉ huy trong giai đoạn đầu của một cuộc khủng hoảng.
Nhìn chung, Hạm đội Nam Hải dưới chiếc áo mới của Chiến khu Nam bộ là một cỗ máy chiến tranh được bọc thép hạng nặng, sở hữu hỏa lực răn đe đáng gờm và tầm nhìn chiến thuật hiện đại. Nhưng chừng nào những mâu thuẫn về lòng trung thành chính trị và nạn tham nhũng hệ thống chưa được giải quyết triệt để, tính sẵn sàng chiến đấu thực tế của lực lượng này trong một cuộc chiến tranh cường độ cao và kéo dài vẫn sẽ là một dấu hỏi lớn trong các đánh giá tình báo chiến lược./.

